GDP Việt Nam có thể vượt 8% năm 2025 và mục tiêu đạt 120% GDP vào năm 2030
- Người viết: Laban Capital lúc
- Tin tức đầu tư
- - 0 Bình luận
Tại chương trình Toàn cảnh kinh tế tư nhân Việt Nam (ViPEL) ngày 10/10, Thủ tướng Phạm Minh Chính cho biết Việt Nam có thể đạt mục tiêu tăng trưởng GDP trên 8%, nếu không xuất hiện cú sốc lớn mới. Số liệu 9 tháng cho thấy GDP tăng 7,85%, trong đó quý III tăng 8,2%; để đạt cả năm 8%, quý IV cần tăng khoảng 8,4% theo tính toán của cơ quan thống kê. Bối cảnh hỗ trợ là thu ngân sách dự kiến thặng dư ~25% so với mục tiêu 2 triệu tỷ đồng, tạo dư địa tài khóa cho “việc lớn” về an sinh, đầu tư công. Song song, tiến trình nâng hạng của FTSE Russell và các cải cách cấu trúc thị trường vốn mở ra khả năng hút ròng 5-6 tỷ USD dòng vốn ngoại sau nâng hạng (ước tính của VinaCapital), góp phần tăng thanh khoản, cải thiện định giá và nâng vị thế tài chính quốc gia.
Bức tranh tăng trưởng: quán tính tích cực và yêu cầu cho quý IV
Động lực tăng trưởng năm nay đến từ cầu nội địa phục hồi, xuất khẩu cải thiện, đầu tư công giải ngân cao, và khu vực tư nhân năng động. Tốc độ 8,2% trong quý III đã kéo mức tăng 9 tháng lên 7,85%, đặt nền cho kịch bản về đích ≥8%. Để hiện thực hóa mục tiêu, nền kinh tế cần quý IV tăng khoảng 8,4%, hàm ý duy trì nhịp mở rộng sản xuất – dịch vụ, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và bảo đảm thông suốt chuỗi cung ứng cuối năm. Về tài khóa, việc thu ngân sách vượt kế hoạch giúp Chính phủ có thêm dư địa kích hoạt các gói hỗ trợ mục tiêu (an sinh - hạ tầng - chuyển đổi số/ xanh) mà vẫn giữ kỷ luật ngân sách.
Các động lực cốt lõi giữ nhịp tăng trên 8%
Cầu tiêu dùng và dịch vụ: Thu nhập khả dụng cải thiện, du lịch và vận tải, kho bãi phục hồi, bán lẻ tiếp tục là “đầu kéo”. Những chính sách trợ lực hướng vào an sinh, nhà ở, giáo dục - y tế, cộng với hạ tầng thanh toán số giúp vòng quay tiêu dùng nhanh hơn ở quý cuối năm.
Sản xuất - xuất khẩu: Đơn hàng điện tử, dệt may, gỗ, nông - thủy sản có dấu hiệu tích cực hơn nhờ chu kỳ tồn kho toàn cầu đảo chiều và dịch chuyển chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp hưởng lợi từ chi phí logistics đang dần hạ nhiệt và tỷ giá ổn định hơn so với giai đoạn biến động mạnh.
Đầu tư công - hạ tầng: Giải ngân cao ở các dự án then chốt (đường cao tốc, năng lượng, logistics) tạo hiệu ứng lan tỏa vào vật liệu, xây dựng, cơ khí, dịch vụ B2B. Hệ số nhân tài khóa phát huy mạnh trong bối cảnh tư nhân bám theo dự án công.
Môi trường vốn - tài chính: Lãi suất điều hành duy trì ở vùng hỗ trợ, hệ thống ngân hàng ưu tiên vốn cho lĩnh vực sản xuất - xuất khẩu - hạ tầng, trong khi thị trường vốn được cải thiện về thanh khoản và khung pháp lý, giảm chi phí huy động.
Rủi ro và giả định để kịch bản ≥8% xảy ra
Bức tranh vẫn phụ thuộc vào giả định không có cú sốc lớn. Rủi ro bên ngoài gồm căng thẳng thương mại, biến động giá năng lượng, và điều chỉnh chính sách của các nền kinh tế lớn. Ở trong nước, cần lưu ý các “nút thắt” như tốc độ giải ngân thực tế, hấp thụ tín dụng, năng lực cung lao động theo mùa vụ cuối năm. Về điều hành, trọng tâm là kiểm soát lạm phát mục tiêu, ổn định tỷ giá, và phối hợp tài khóa - tiền tệ nhịp nhàng để tránh gây “quá nhiệt” hoặc tạo áp lực lên kỳ vọng giá cả.
Nâng hạng FTSE Russell: tác động lan tỏa tới tăng trưởng và thị trường vốn
Hội đồng Quản trị FTSE Russell ghi nhận Việt Nam đã đáp ứng đầy đủ tiêu chí cần thiết cho nâng hạng lên “Thị trường mới nổi thứ cấp” theo Khung Phân loại FTSE, nhưng vẫn đề nghị theo dõi một số vấn đề liên quan tới khả năng tiếp cận của công ty môi giới nước ngoài. Việt Nam sẽ được xem xét lại vào tháng 3/2026; nếu tiến độ tích cực, FTSE sẽ xác nhận nâng hạng và công bố lộ trình triển khai vào thời điểm đó. Theo VinaCapital, cơ quan quản lý trong nước có thể chủ động xử lý các vướng mắc thực thi để đạt mốc nâng hạng theo kế hoạch tháng 9/2026.
Về dòng vốn, nâng hạng dự kiến giúp Việt Nam được đưa vào FTSE EM All Cap (quy mô theo dõi ~100 tỷ USD). VinaCapital ước tính Việt Nam có thể chiếm khoảng 0,3% chỉ số này, tương đương ~300 triệu USD vốn thụ động riêng cho FTSE EM All Cap, và tổng dòng vốn ngoại ước 5–6 tỷ USD (khoảng 1 tỷ USD thụ động + 4-5 tỷ USD chủ động) từ các quỹ mới nổi khác. Dù con số không quá lớn so với quy mô toàn cầu, đây là bước ngoặt quan trọng sau giai đoạn rút ròng 3 năm gần đây, góp phần tăng thanh khoản, nâng định giá, và củng cố niềm tin nhà đầu tư.
Ở góc nhìn cấu trúc, nâng hạng là động lực cải cách dài hạn: hoàn thiện hạ tầng thanh toán, bù trừ (hướng tới CCP), minh bạch thông tin, nới room có chọn lọc, phát triển công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá, chuẩn mực IFRS/OECD và đa dạng hóa cơ cấu ngành (giảm phụ thuộc Tài chính - BĐS, tăng tỷ trọng công nghệ, công nghiệp chế biến, y tế, tiêu dùng). Mục tiêu chiến lược là mở rộng quy mô TTCK lên 120% GDP vào 2030 (so với ~75% hiện nay), qua đó nâng vai trò thị trường vốn như kênh huy động trung – dài hạn cho doanh nghiệp và đầu tư công.
Hệ quả thực tế cho doanh nghiệp và nhà đầu tư
Doanh nghiệp có cơ hội giảm chi phí vốn khi thanh khoản thị trường cải thiện và tiêu chuẩn minh bạch cao hơn giúp định giá hợp lý. Các doanh nghiệp quy mô lớn, quản trị tốt, free-float đáp ứng chuẩn rổ chỉ số có lợi thế thu hút dòng tiền bị động và chủ động. Đồng thời, môi trường thông thoáng hơn cho IPO chất lượng, thúc đẩy tái cấu trúc ngành, nâng năng lực cạnh tranh.
Nhà đầu tư được hưởng lợi từ độ sâu và bề mặt thanh khoản lớn hơn, chênh lệch mua - bán (spread) hợp lý và chi phí giao dịch kỳ vọng giảm. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, khi dòng vốn tái cân bằng theo lịch nâng hạng, biến động theo sự kiện (event-driven) có thể tăng. Cách tiếp cận phù hợp là chọn lọc các doanh nghiệp nền tảng, ưu tiên dòng tiền ổn định, bảng cân đối mạnh, vị thế xuất khẩu/tiêu dùng nội địa rõ ràng và chuẩn minh bạch đáp ứng nhà đầu tư doanh nghiệp.
Triển vọng 12–18 tháng: từ tăng trưởng GDP tới chu kỳ định giá lại
Nếu quý IV đạt ~8,4%, mục tiêu ≥8% cho cả năm trở nên khả dĩ. Trên nền tảng đó, quá trình nâng hạng và cải cách cấu trúc thị trường vốn có thể kích hoạt chu kỳ định giá lại (re-rating), như VinaCapital dự phóng P/E dự phóng của thị trường có thể tăng thêm 15–20% trong 12-18 tháng tới khi thanh khoản, minh bạch và chất lượng hàng hóa niêm yết được cải thiện. Tất nhiên, nhịp vận động sẽ không tuyến tính: điểm rơi dòng vốn phụ thuộc vào lộ trình kỹ thuật của FTSE, khả năng mở rộng tiếp cận của nhà đầu tư ngoại, và ổn định vĩ mô (lạm phát - tỷ giá - lãi suất).
Kỳ vọng tăng trưởng GDP ≥8% không chỉ phản ánh nỗ lực điều hành và năng lực thích ứng của doanh nghiệp, người lao động, mà còn gắn với một cửa sổ cơ hội để nâng tầm thị trường vốn: nâng hạng và mở khóa dòng vốn ngoại, cải cách thể chế. Nếu duy trì quỹ đạo vĩ mô ổn định, đẩy nhanh giải pháp kỹ thuật để đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư tổ chức quốc tế, Việt Nam có cơ sở để đạt mục tiêu tăng trưởng, đồng thời thiết lập mặt bằng mới về quy mô, chất lượng, minh bạch của thị trường tài chính trong giai đoạn 2026 - 2030. Hãy tiếp tục đọc báo cùng Laban để cập nhật những tin tức đầu tư trong và ngoài nước.
Viết bình luận