Kinh tế 2026 tiềm ẩn rủi ro: Vì sao không nên nới lỏng chính sách tiền tệ?

Kinh tế 2026 tiềm ẩn rủi ro: Vì sao không nên nới lỏng chính sách tiền tệ?

Năm 2025 khép lại với nhiều con số ấn tượng: tăng trưởng GDP dự kiến trên 8%, kim ngạch xuất nhập khẩu khoảng 911 tỷ USD, xuất siêu khoảng 25 tỷ USD, nợ công quanh 35%, bội chi ngân sách khoảng 3,6% GDP, lạm phát dự báo khoảng 3,6%. Đây là kết quả của một năm điều hành chính sách tài khóa và tiền tệ được đánh giá là “thành công trong bối cảnh khó khăn”.

Tuy nhiên, nhìn sang năm 2026, các cơ quan tư vấn và Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đều gửi đi một thông điệp chung: không thể chủ quan, không nên tiếp tục nới lỏng tiền tệ, bởi rủi ro đang tích tụ trong hệ thống, đặc biệt ở tín dụng, nợ xấu, tỷ giá và cấu trúc nguồn vốn.

1. Tín dụng tăng cao nhất 10 năm: Mặt trái của một “thành tích”

Theo ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ (NHNN), dư nợ tín dụng đến ngày 24/12/2025 đạt khoảng 18,4 triệu tỷ đồng, tăng 17,87% so với đầu năm và tăng 19,41% so với cùng kỳ. Dự báo cả năm, tăng trưởng tín dụng có thể chạm mức 19%, cao nhất trong vòng 10 năm.

Đi cùng với đó, tỷ lệ dư nợ tín dụng trên GDP đã lên tới khoảng 146%. Với một nền kinh tế ở nhóm thu nhập trung bình thấp như Việt Nam, đây là mức khá cao. Điều này có hai hàm ý quan trọng:

  • Tăng trưởng kinh tế những năm gần đây vẫn dựa rất nhiều vào mở rộng tín dụng ngân hàng, thay vì các kênh vốn dài hạn khác như trái phiếu, cổ phiếu hay FDI chất lượng cao.
  • Khi tín dụng “chạy nhanh” hơn so với quy mô GDP thực, rủi ro về chất lượng tài sản, nợ xấu và khả năng trả nợ trong tương lai sẽ tăng lên.

Chính vì vậy, Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính - tiền tệ Quốc gia đã nhấn mạnh rằng, bước sang năm 2026, chính sách tiền tệ không nên được mở rộng thêm, mà cần được điều hành thận trọng hơn, ưu tiên ổn định vĩ mô và an toàn hệ thống.

2. Lệch pha giữa huy động và cho vay: Áp lực thanh khoản ngày càng lớn

Một trong những điểm đáng lo là chênh lệch tăng trưởng giữa huy động vốn và tín dụng. Đến 24/12/2025, tín dụng tăng 17,87% trong khi huy động vốn mới chỉ tăng khoảng 14,1%.

Nói cách khác, ngân hàng cho vay ra nhanh hơn tốc độ huy động tiền gửi về. Chênh lệch này tạo sức ép lớn lên thanh khoản hệ thống, khiến các ngân hàng buộc phải:

  • Tăng lãi suất tiền gửi để hút vốn.
  • Đưa ra nhiều chương trình ưu đãi, khuyến mại cuối năm nhằm “giành giật” dòng tiền nhàn rỗi.

Theo thống kê, đến giữa tháng 12/2025, lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng:

  • Tại các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân tăng thêm khoảng 0,7–1 điểm %, lên quanh 5,82%/năm.
  • Nhóm ngân hàng quốc doanh tăng khoảng 0,5 điểm %, lên quanh 5,2%/năm. Ở các kỳ hạn ngắn, lãi suất cũng đã nhích thêm 0,8–1,2 điểm %.

Các chuyên gia MBS dự báo, trong năm 2026, lãi suất huy động 12 tháng có thể tăng thêm khoảng 0,5 điểm % nữa, khi nhu cầu vốn vẫn cao, tín dụng được dự đoán tăng xấp xỉ 20% và tiền gửi tiếp tục dịch chuyển sang các tài sản khác như bất động sản, vàng, USD.

Điểm đáng lưu ý là cấu trúc kỳ hạn rất “mỏng manh”: khoảng 80% tiền gửi là ngắn hạn dưới 6 tháng, trong khi 50% dư nợ cho vay là trung dài hạn. Điều này khiến rủi ro mất cân đối kỳ hạn luôn thường trực, một áp lực mà bất kỳ cú sốc nào về thanh khoản hay niềm tin cũng có thể khuếch đại.

3. Nợ xấu, dự phòng và chất lượng tài sản: Rủi ro chưa hề giảm

Về chất lượng tín dụng, bức tranh cũng chưa thực sự sáng. Theo đánh giá của các tổ chức phân tích, đến cuối quý III/2025:

  • Tỷ lệ nợ xấu toàn ngành ở mức khoảng 2%, nhích lên so với cuối 2024.
  • Tỷ lệ nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) cũng có xu hướng tăng.
  • Tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm từ khoảng 91,4% cuối 2024 xuống còn khoảng 84,3% cuối quý III/2025.

Nợ xấu tăng nhẹ, trong khi khả năng “đệm” dự phòng giảm, đồng nghĩa với việc các ngân hàng sẽ phải tăng trích lập trong thời gian tới. Khi chi phí dự phòng đi lên, biên lợi nhuận khó giữ được như giai đoạn nới lỏng 2023–2024, và dư địa giảm lãi suất cho vay cũng bị thu hẹp.

Đây cũng là một trong những lý do khiến NHNN và Hội đồng Tư vấn đều khuyến nghị không tiếp tục nới lỏng tiền tệ, tránh tạo thêm áp lực cho hệ thống vốn đã “căng” về tín dụng.

4. Tỷ giá, lãi suất quốc tế và áp lực bên ngoài

Ngoài yếu tố nội tại, năm 2026 còn tiềm ẩn nhiều rủi ro từ bên ngoài:

  • Fed vẫn là biến số quan trọng, dù thị trường kỳ vọng chu kỳ thắt chặt đã qua đi.
  • Đáng chú ý, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) được dự báo có thể tiếp tục tăng lãi suất. Điều này có thể kích hoạt dòng vốn giá rẻ tại châu Á quay trở lại Nhật, trong đó bao gồm cả nguồn vốn từng vào Việt Nam.

Nếu kịch bản này xảy ra, Việt Nam có thể đối mặt với:

  • Áp lực vốn ngoại rút bớt khỏi trái phiếu và chứng khoán.
  • Áp lực lên tỷ giá, đòi hỏi chính sách tiền tệ phải thận trọng hơn, thậm chí có thời điểm cần “hơi nghiêng” về ổn định thay vì hỗ trợ tăng trưởng.

Trong bối cảnh đó, NHNN đã phát tín hiệu chuyển trọng tâm điều hành tiền tệ sang ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, chỉ hỗ trợ tăng trưởng khi còn đủ dư địa và không đánh đổi sự ổn định.

5. Tín dụng ~20%/năm: Cơ hội cho tăng trưởng, sức ép cho lãi suất

Với mục tiêu nâng tỷ lệ tổng vốn đầu tư toàn xã hội trên GDP từ khoảng 32% lên 40% trong 5 năm tới, nhu cầu vốn của nền kinh tế sẽ rất lớn.

Các dự báo hiện tại cho rằng:

  • Tăng trưởng tín dụng có thể duy trì quanh mức 20% trong năm 2026, nghĩa là vẫn ở vùng cao.
  • Trong khi đó, tiền gửi của người dân có xu hướng chảy sang các tài sản khác như vàng, USD, bất động sản – những kênh đang có sức hấp dẫn trở lại.

Sự dịch chuyển này khiến vòng quay vốn trong nền kinh tế chậm lại, và buộc hệ thống ngân hàng phải cạnh tranh mạnh hơn để hút vốn, bằng lãi suất và các chương trình khuyến khích.

Điều này giải thích vì sao các chuyên gia phân tích đều cho rằng: rất khó kỳ vọng lãi suất giảm sâu trong 2026, ngược lại, mặt bằng lãi suất huy động có xu hướng nhích lên, kéo theo áp lực cho lãi suất cho vay.

6. Vì sao không nên mở rộng thêm chính sách tiền tệ trong 2026?

Từ góc độ điều hành, Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính – tiền tệ Quốc gia đã đưa ra một thông điệp nhất quán:

  • Không mở rộng chính sách tiền tệ thêm trong năm 2026.
  • Điều hành theo hướng thận trọng, linh hoạt, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa.

Lý do:

  • Thứ nhất, tín dụng đã tăng rất nhanh, tỷ lệ tín dụng/GDP lên 146% trong khi chất lượng tài sản chưa cải thiện rõ, nợ xấu và nợ nhóm 2 còn ở mức nhạy cảm, tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm. Nếu tiếp tục bơm thêm tín dụng ồ ạt, rủi ro hệ thống có thể tích tụ khó kiểm soát.
  • Thứ hai, cấu trúc kỳ hạn nguồn – sử dụng vốn mất cân đối, 80% vốn huy động là ngắn hạn trong khi 50% cho vay là trung dài hạn. Điều này khiến hệ thống dễ bị tổn thương trước các cú sốc thanh khoản.
  • Thứ ba, bối cảnh quốc tế bất định, từ lãi suất toàn cầu, dòng vốn đảo chiều, đến biến động tỷ giá, đều yêu cầu Việt Nam phải giữ “vùng đệm” chính sách, tránh tình trạng “hết đạn” nếu có biến động bất ngờ.
  • Thứ tư, lạm phát tuy đang trong tầm kiểm soát nhưng không thể chủ quan. Nếu chính sách tiền tệ tiếp tục nới lỏng trong khi giá hàng hóa, dịch vụ và nhu cầu đầu tư đều tăng, áp lực giá có thể quay trở lại nhanh hơn dự kiến.

7. Trọng tâm chính sách 2026: Tiền tệ thận trọng, tài khóa hỗ trợ hiệu quả

Trước bối cảnh đó, hướng điều hành cho năm 2026 được xác định:

  • Tiền tệ thận trọng, ưu tiên ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát và các cân đối lớn.
  • Tài khóa tiếp tục mở rộng có mục tiêu, tập trung vào đầu tư công, hạ tầng, chuyển đổi số, công nghệ cao, hạ tầng số, đổi mới sáng tạo.
  • Đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công, đi cùng cải thiện hiệu quả dự án để tránh lãng phí.
  • Thu hút FDI chất lượng cao, đặc biệt là các dự án công nghệ, công nghiệp nền tảng, giảm phụ thuộc vào các ngành sử dụng nhiều tài nguyên hoặc lao động giá rẻ.
  • Phát triển thị trường vốn – trái phiếu doanh nghiệp, cổ phiếu – để san sẻ gánh nặng vốn dài hạn với hệ thống ngân hàng, giảm áp lực phải “ôm hết mọi thứ vào bảng cân đối” của các ngân hàng thương mại.

Với cách tiếp cận này, tăng trưởng GDP mục tiêu 2 chữ số trong giai đoạn 2026–2030 không đến từ “bơm thêm tiền” đơn thuần, mà từ nâng chất lượng tăng trưởng, cải thiện năng suất, đa dạng hóa kênh vốn và củng cố niềm tin nhà đầu tư.

8. Hàm ý cho nhà đầu tư và doanh nghiệp

Với bức tranh trên, năm 2026 sẽ là một năm:

  • Không còn dư địa lớn cho giảm lãi suất, mặt bằng lãi suất huy động có thể tăng nhẹ.
  • Tín dụng vẫn tăng mạnh, nhưng sẽ được chọn lọc kỹ hơn về lĩnh vực và khách hàng.
  • Chính sách tiền tệ nghiêng về ổn định, không chạy theo mở rộng bằng mọi giá.

Điều này hàm ý:

  • Doanh nghiệp cần chủ động cơ cấu lại tài chính, tránh quá phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng, tăng cường sử dụng vốn chủ sở hữu, trái phiếu, hoặc hợp tác đầu tư.
  • Nhà đầu tư nên theo sát diễn biến lãi suất, dòng tiền và chính sách vĩ mô, ưu tiên các doanh nghiệp có bảng cân đối lành mạnh, nợ vay hợp lý, dòng tiền ổn định.
  • Các kênh đầu tư như chứng khoán, trái phiếu, vàng, bất động sản sẽ tiếp tục chịu tác động đan xen của chính sách tiền tệ, kỳ vọng tăng trưởng và tâm lý phòng thủ của nhà đầu tư.

Trong bối cảnh năm 2026 vừa có cơ hội tăng trưởng cao, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro vĩ mô, thận trọng là từ khóa chung – với Chính phủ, với hệ thống ngân hàng, với doanh nghiệp và cả nhà đầu tư.

Laban Capital sẽ tiếp tục đồng hành cùng bạn đọc trong việc phân tích diễn biến kinh tế – tài chính và nhận diện cơ hội đầu tư trong một giai đoạn vừa nhiều thách thức, vừa nhiều dư địa bứt phá.

Bài trước Bài sau
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên
This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.