Lãi suất cho vay tăng, ngân hàng đổ xô tìm vốn ngoại

Lãi suất cho vay tăng, ngân hàng đổ xô tìm vốn ngoại

Từ giữa năm 2026, thị trường tài chính Việt Nam chứng kiến hai diễn biến tưởng chừng tách biệt nhưng thực chất phản ánh cùng một áp lực: mặt bằng lãi suất cho vay liên tục nhích lên, trong khi hàng loạt ngân hàng thương mại lớn đồng loạt tìm đến các khoản vay hợp vốn quốc tế trị giá hàng trăm triệu đến hơn 1 tỷ USD. Đằng sau cả hai câu chuyện là một bài toán chung: hệ thống ngân hàng đang thiếu vốn trung và dài hạn để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng tín dụng.

Lãi suất cho vay bình quân: Nhiều ngân hàng đã vượt 10%/năm

Theo số liệu công bố tính đến ngày 21/9/2026, hơn 20 ngân hàng thương mại đã đưa ra mức lãi suất cho vay bình quân tháng 8, và bức tranh chung là tăng so với tháng 7. Techcombank dẫn đầu với 11,2%/năm, tăng mạnh 0,58 điểm phần trăm chỉ trong một tháng. Ngay sau đó là nhóm các ngân hàng vượt ngưỡng 10%/năm: OCB (10,94%), BVBank (10,8%), Viet A Bank (10,76%), Vikki Bank (10,51%), Bac A Bank (10,5%), TPBank (10,47%), HDBank (10,4%), PVcomBank (10,25%) và LPBank (10,19%, lần đầu vượt mốc này sau nhiều tháng).

VIB là ngân hàng có mức tăng mạnh nhất trong tháng, thêm 0,8 điểm phần trăm, đưa lãi suất cho vay bình quân lên 9,08%/năm. Ở chiều ngược lại, không phải ngân hàng nào cũng tăng: GPBank giảm mạnh từ 11,34%/năm xuống còn 9,46%/năm, cho thấy diễn biến lãi suất giữa các ngân hàng không đồng nhất và còn phụ thuộc nhiều vào chiến lược huy động vốn riêng của từng đơn vị.

Ở khối ngân hàng quốc doanh, BIDV tăng 0,24 điểm phần trăm lên 7,59%/năm, trong khi Agribank giảm nhẹ 0,01 điểm phần trăm xuống 8,52%/năm. Vietcombank và VietinBank tính đến thời điểm trên vẫn chưa công bố số liệu tháng 8.

Theo Ngân hàng Nhà nước, lãi suất cho vay bình quân của nhóm ngân hàng thương mại nhà nước và nhóm cổ phần đối với các khoản vay mới và dư nợ cũ dao động 8,4-10,7%/năm trong tháng 8, tăng so với mức 8,3-10,5%/năm của tháng 7. Đáng chú ý, lãi suất cho vay ngắn hạn VND đối với lĩnh vực ưu tiên đã chạm mức trần 4%/năm theo quy định, nghĩa là dư địa giảm thêm cho nhóm tín dụng chính sách gần như không còn nếu thiếu các giải pháp hỗ trợ bổ sung.

Cần lưu ý, đây là mức lãi suất bình quân theo cách tính riêng của từng ngân hàng, không phải mức áp dụng đồng loạt cho mọi khách hàng. Trên thực tế, mặt bằng cho vay tại nhóm ngân hàng lớn phổ biến 9-10,5%/năm, trong khi một số ngân hàng tư nhân có thể lên tới 12%/năm; riêng lãi suất thả nổi cho vay mua nhà phổ biến 12-14%/năm, khiến nhu cầu vay mua nhà có dấu hiệu chững lại.

Vì sao lãi suất khó giảm: Bài toán thanh khoản và biên lợi nhuận (NIM)

Áp lực tăng lãi suất cho vay không đến từ ý muốn chủ quan của ngân hàng, mà xuất phát từ cuộc đua huy động vốn phía đầu vào. Lãi suất tiền gửi kỳ hạn 6-12 tháng trong tháng 8 dao động 6,5-8%/năm, tăng 0,2 điểm phần trăm so với tháng trước; kỳ hạn trên 24 tháng cũng nhích lên 7,2–8,1%/năm.

Khi chi phí huy động tăng, việc hạ lãi suất cho vay đồng nghĩa với việc bóp nghẹt biên thu nhập lãi thuần (NIM) — chỉ số sống còn với hiệu quả hoạt động ngân hàng. Đây chính là lý do các tổ chức tín dụng buộc phải cân đối giữa hai mục tiêu xung đột: hỗ trợ khách hàng vay vốn và bảo đảm an toàn tài chính cho chính mình.

Nhóm phân tích SSI nhận định mặt bằng lãi suất cao đang khiến ngân hàng có xu hướng dịch chuyển cơ cấu tín dụng sang các kỳ hạn trung và dài hơn. Dù Thủ tướng Chính phủ đã yêu cầu các ngân hàng tiết giảm chi phí và giảm thực chất lãi suất cho vay, cả SSI lẫn Yuanta Việt Nam đều cho rằng lãi suất huy động và cho vay khó giảm nhanh trong ngắn hạn, đặc biệt khi nhu cầu tín dụng thường tăng cao vào cuối năm.

Cuộc đua vốn ngoại: Khi ngân hàng Việt "săn" USD để mua thêm kỳ hạn

Song song với áp lực lãi suất trong nước, một xu hướng khác đang định hình lại cấu trúc nguồn vốn của các ngân hàng thương mại: các khoản vay hợp vốn quốc tế quy mô lớn.

Trong năm 2026, VPBank đã ký khoản vay hợp vốn liên kết bền vững trị giá 1,44 tỷ USD kỳ hạn 3 năm với 15 định chế tài chính quốc tế. HDBank hoàn tất khoản vay xã hội hợp vốn 721 triệu USD. Techcombank đang thu xếp khoản vay khoảng 1 tỷ USD, chia làm hai phần: 600 triệu USD kỳ hạn 3 năm và 400 triệu USD kỳ hạn 4 năm. Theo tổng hợp của Chứng khoán Yuanta, tổng quy mô các khoản vay hợp vốn quốc tế đã ký và đang triển khai tại một số ngân hàng tư nhân từ đầu năm vào khoảng 3,4 tỷ USD.

Điều đáng chú ý không nằm ở việc ngân hàng có thêm USD, mà ở việc họ mua được kỳ hạn - thứ đang cực kỳ khan hiếm trong hệ thống. Theo báo cáo của FiinGroup, khoảng trống vốn trung và dài hạn của Việt Nam có thể lên tới 20-30 tỷ USD mỗi năm để duy trì tốc độ tăng trưởng cao, trong khi gần 90% nguồn vốn huy động của hệ thống ngân hàng là ngắn hạn nhưng gần một nửa dư nợ tín dụng lại có kỳ hạn trung và dài hạn. Tỷ lệ tín dụng/GDP đã lên khoảng 146% cuối năm 2025, khiến việc tiếp tục dựa vào tín dụng ngân hàng để đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn ngày càng hạn chế.

Áp lực huy động còn thể hiện rõ ở chỉ số CASA - tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn giúp ngân hàng có nguồn vốn giá rẻ. Theo chuyên gia của VIS Rating, CASA toàn ngành đã giảm 2 điểm phần trăm trong quý I xuống còn 18%, trong khi 12/27 ngân hàng được theo dõi ghi nhận tiền gửi giảm. Trường hợp của Techcombank là ví dụ điển hình: theo Tổng giám đốc Jens Lottner, khi thanh khoản trở nên chặt chẽ, việc tiếp tục huy động tiền gửi đòi hỏi mức giá không còn cạnh tranh, buộc ngân hàng phải tìm đến nguồn vốn bán buôn quốc tế.

Được và mất: Vốn ngoại không phải "bữa trưa miễn phí"

Lợi ích lớn nhất của vốn ngoại không phải là "rẻ hơn tiền gửi", mà là giúp ngân hàng đa dạng hóa nguồn vốn và không phụ thuộc tuyệt đối vào một kênh huy động duy nhất. Tuy nhiên, đi kèm là ba loại chi phí và rủi ro đáng lưu ý:

  • Chi phí vốn thực tế cao hơn lãi suất danh nghĩa. Lãi suất vay USD khoảng 5-5,3%/năm mới chỉ là phần nổi; ngân hàng còn phải cộng thêm phí thu xếp, phí cam kết và chi phí phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
  • Rủi ro chênh lệch đồng tiền. Nếu vay USD nhưng dùng để tài trợ tài sản bằng VND, một khoản vay 1 tỷ USD sẽ khiến giá trị quy đổi của khoản nợ tăng thêm khoảng 30 triệu USD chỉ với mức mất giá 3% của VND, dù mức lỗ thực tế còn tùy thuộc vào trạng thái ngoại tệ và các biện pháp phòng vệ của từng ngân hàng.
  • Rủi ro đáo hạn đồng loạt. Dòng ngoại tệ chảy vào khi giải ngân sẽ đảo chiều khi đến kỳ trả nợ; nếu nhiều khoản vay cùng đáo hạn một thời điểm, nhu cầu ngoại tệ để thanh toán có thể tăng đột biến.

Fitch Ratings đánh giá việc đa dạng hóa nguồn vốn là tích cực, nhưng cảnh báo vốn offshore không giải quyết được tình trạng thiếu hụt tiền gửi mang tính cơ cấu của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Nói cách khác, vốn ngoại là một "van" bổ sung hữu ích trong giai đoạn tăng trưởng cao, nhưng không thể thay thế nguồn tiền gửi trong nước.

Ý nghĩa với doanh nghiệp và nhà đầu tư

Với doanh nghiệp, mặt bằng lãi suất cho vay đi lên đồng nghĩa chi phí tài chính tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và kế hoạch mở rộng sản xuất, đặc biệt với các đơn vị có dòng tiền mỏng hoặc phụ thuộc nhiều vào vốn lưu động ngắn hạn. Trong bối cảnh dư địa giảm lãi suất cho vay ưu tiên gần như đã chạm trần, doanh nghiệp cần chủ động hơn trong việc:

  • Rà soát lại cơ cấu vốn vay, ưu tiên các khoản vay dài hạn lãi suất cố định nếu có thể tiếp cận, để tránh rủi ro lãi suất thả nổi tiếp tục leo thang.
  • Theo dõi sát nhóm ngân hàng đang tích cực gọi vốn ngoại (VPBank, HDBank, Techcombank...), vì đây thường là nhóm có nền tảng vốn tốt, room tín dụng dồi dào hơn để tài trợ cho các dự án dài hạn.
  • Cân nhắc thời điểm huy động vốn trong bối cảnh nhu cầu tín dụng thường tăng cao vào cuối năm, thời điểm mặt bằng lãi suất khó giảm thêm.

Với nhà đầu tư, việc ngân hàng phải "trả giá" cho vốn ngoại bằng chi phí thu xếp, rủi ro tỷ giá và nghĩa vụ trả nợ tương lai là yếu tố cần đưa vào phân tích khi đánh giá chất lượng tài sản và biên lợi nhuận (NIM) của cổ phiếu ngân hàng trong các quý tới. Ngân hàng nào sử dụng hiệu quả nguồn vốn ngoại, tức đưa vào các tài sản có dòng tiền tương ứng và có nguồn thu ngoại tệ tự nhiên để trả nợ, sẽ có hồ sơ rủi ro tốt hơn nhiều so với ngân hàng vay ngắn hạn, chi phí cao rồi chuyển đổi toàn bộ sang VND.

Lãi suất cho vay tăng và làn sóng vay vốn ngoại của ngân hàng Việt là hai mặt của cùng một vấn đề: khoảng trống vốn trung và dài hạn của nền kinh tế đang ngày càng lớn, trong khi cấu trúc huy động vốn trong nước vẫn thiên về ngắn hạn. Trong ngắn hạn, cả lãi suất huy động lẫn cho vay đều khó giảm nhanh. Bài toán đặt ra cho hệ thống ngân hàng không chỉ là huy động được bao nhiêu vốn, dù là tiền gửi trong nước hay USD từ định chế quốc tế, mà là sử dụng nguồn vốn đó vào đâu để vừa hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, vừa kiểm soát được rủi ro tỷ giá, thanh khoản và biên lợi nhuận trong dài hạn.

 

Bài trước Bài sau
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên
This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.