Lợi nhuận ngân hàng 2025: “Big 3” áp đảo, khối tư nhân bứt tốc
- Người viết: Laban Capital lúc
- Tin tức đầu tư
- - 0 Bình luận
Năm 2025 khép lại với một bức tranh rất rõ nét về ngành ngân hàng: tổng lợi nhuận của 27 ngân hàng niêm yết đạt gần 356.600 tỷ đồng, tăng khoảng 19% so với 2024, nhưng sự phân hóa ngày càng mạnh. Nhóm ngân hàng quốc doanh tiếp tục nắm vị trí dẫn dắt, khối tư nhân chứng minh sức bật ấn tượng, trong khi không ít nhà băng vẫn “lỡ hẹn” với kế hoạch lợi nhuận dù kết quả tuyệt đối không hề thấp.
“Big 3” quốc doanh: Vietcombank, VietinBank, BIDV giữ vai trò đầu tàu
Vietcombank tiếp tục là “quán quân lợi nhuận” của hệ thống khi ghi nhận hơn 44.020 tỷ đồng lợi nhuận hợp nhất trước thuế năm 2025, tăng 4% so với 2024. Động lực chính đến từ thu nhập lãi thuần cải thiện và chi phí dự phòng rủi ro được kiểm soát tốt hơn. Quy mô tổng tài sản của ngân hàng đạt 2,44 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 17%, trong đó cho vay khách hàng hơn 1,67 triệu tỷ đồng, tăng 15,5%. Về nguồn vốn, tiền gửi khách hàng vượt 1,67 triệu tỷ đồng, vốn chủ sở hữu xấp xỉ 227.500 tỷ đồng, tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng các năm tới.
Nếu như Vietcombank giữ ngôi vương, thì VietinBank là cái tên bứt tốc mạnh nhất trong nhóm ngân hàng Nhà nước. Lợi nhuận trước thuế năm 2025 của VietinBank đạt khoảng 43.446 tỷ đồng, tăng tới 36,8% so với 2024, rút ngắn đáng kể khoảng cách với Vietcombank. Tổng tài sản của ngân hàng lên tới 2,77 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 16%, còn cho vay khách hàng đạt gần 1,992 triệu tỷ đồng. Tiền gửi khách hàng cũng tăng hơn 11%, lên trên 1,79 triệu tỷ đồng, trong khi vốn chủ sở hữu tiến sát mốc 180.000 tỷ đồng, phản ánh nền tảng tài chính được củng cố rõ rệt.
BIDV tiếp tục là ngân hàng có quy mô tài sản lớn nhất hệ thống với khoảng 3,33 triệu tỷ đồng vào cuối năm 2025, tăng hơn 20% so với 2024. Lợi nhuận hợp nhất trước thuế đạt khoảng 37.863 tỷ đồng, tăng gần 18%. Tín dụng vẫn là động lực chính khi cho vay khách hàng vượt 2,34 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 16%. Tiền gửi khách hàng khoảng 2,23 triệu tỷ đồng, vốn chủ sở hữu hơn 173.600 tỷ đồng, cho thấy BIDV vẫn là “trụ cột” về quy mô trong khi hiệu quả sinh lời tiếp tục được cải thiện.
Nhìn tổng thể, “Big 3” Vietcombank - VietinBank - BIDV không chỉ dẫn đầu về lợi nhuận mà còn là trụ cột về tài sản, tín dụng và huy động vốn, giữ vai trò neo ổn định toàn hệ thống trong bối cảnh tín dụng tăng nhanh, áp lực thanh khoản và nợ xấu gia tăng trong năm 2025.
Khối tư nhân: cuộc đua lợi nhuận chục nghìn tỷ ngày càng nóng
Ở nhóm ngân hàng tư nhân, Techcombank, VPBank, HDBank, LPBank, SHB… là những cái tên nổi bật nhất trong cuộc đua lợi nhuận. Techcombank ghi nhận lợi nhuận trước thuế năm 2025 ở mức 32,5 nghìn tỷ đồng, tăng 18,2% so với 2024 và vượt mục tiêu đề ra. Riêng quý IV, ngân hàng đạt LNTT 9,2 nghìn tỷ đồng, gần gấp đôi cùng kỳ, đánh dấu quý thứ ba liên tiếp lập kỷ lục. Tổng tài sản Techcombank vượt 1,19 triệu tỷ đồng, tín dụng riêng ngân hàng đạt khoảng 824 nghìn tỷ đồng, trong khi tiền gửi đạt 665,6 nghìn tỷ đồng với tỷ lệ CASA 40,4%, một trong những mức cao nhất thị trường.
VPBank lần đầu tiên đưa lợi nhuận trước thuế hợp nhất vượt 30.000 tỷ đồng, đạt hơn 30.600 tỷ đồng, tăng 53% so với năm trước và hoàn thành 121% kế hoạch. Tổng tài sản hợp nhất đạt 1,26 triệu tỷ đồng, tăng 36,4%, trong khi dư nợ tín dụng hợp nhất vượt 961.000 tỷ đồng. Riêng tín dụng riêng lẻ đạt 850.000 tỷ đồng, tăng 35%, mức tăng trưởng hiếm thấy trong bối cảnh hệ thống chịu nhiều áp lực vốn. Tỷ lệ nợ xấu hợp nhất theo Thông tư 31 giảm xuống dưới 3%, nợ xấu riêng lẻ quanh 2%, cho thấy ngân hàng vừa mở rộng mạnh vừa kiểm soát được chất lượng tài sản.
HDBank ghi nhận năm bứt phá khi lợi nhuận trước thuế 2025 đạt hơn 21.300 tỷ đồng, tăng 27,4% và vượt kế hoạch. Với kết quả này, HDBank trở thành ngân hàng tư nhân thứ 3 có lợi nhuận lớn nhất hệ thống, đồng thời là ngân hàng thứ 7 cán mốc lợi nhuận trên 20.000 tỷ. Tổng tài sản hợp nhất đạt 931 nghìn tỷ đồng, tăng 33,5%, dư nợ tín dụng 588 nghìn tỷ đồng, tăng 34,3%, trong khi tỷ lệ nợ xấu giữ ở mức 1,66%. ROE đạt 25,3% và ROA 2,1%, thuộc nhóm hiệu quả nhất ngành.
LPBank ghi nhận một năm kỷ lục với lợi nhuận trước thuế 14.269 tỷ đồng, tăng 17% so với 2024, dù chỉ hoàn thành khoảng 96% kế hoạch. Tổng tài sản đạt hơn 605.000 tỷ đồng, huy động vốn hơn 401.000 tỷ đồng. Ngân hàng duy trì tỷ lệ CIR ở mức rất thấp, 28,3%, thuộc nhóm tiết kiệm chi phí tốt nhất thị trường, trong khi tỷ lệ nợ xấu ở mức 1,68%. Đây là nền tảng quan trọng để LPBank tiếp tục mở rộng quy mô mà vẫn giữ được biên lợi nhuận.
SHB cũng ghi nhận bước tiến dài khi lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 15.028 tỷ đồng, tăng 30% và hoàn thành 104% kế hoạch. Thu nhập lãi thuần hơn 20.200 tỷ đồng, thu dịch vụ tăng 154% lên 3.200 tỷ đồng. Tổng tài sản đạt gần 892.600 tỷ đồng, tiến gần mốc 1 triệu tỷ đồng. Với CAR trên 12% theo Basel II và các chỉ tiêu thanh khoản đáp ứng chuẩn Basel III, SHB đang củng cố vị thế trong nhóm ngân hàng tư nhân có quy mô lớn và an toàn tài chính tốt.
Ở nhóm lợi nhuận 8.000-10.000 tỷ đồng, TPBank và VIB là hai cái tên đáng chú ý. TPBank ghi nhận LNTT hơn 9.203 tỷ đồng, tăng 21%, tổng tài sản vượt 506.000 tỷ đồng, tín dụng tăng hơn 18%, nợ xấu chỉ 0,96% và CASA hơn 23%. VIB đạt hơn 9.100 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, tăng nhẹ 1%, tổng tài sản hơn 556.000 tỷ đồng, dư nợ tín dụng gần 382.000 tỷ đồng, nợ xấu giảm về 2,16%. Các chỉ số an toàn như CAR, LDR, NSFR duy trì tốt, cho thấy VIB ưu tiên cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn trước bối cảnh nợ xấu toàn ngành có xu hướng nhích lên.
Những câu chuyện tăng trưởng đặc biệt: tái cấu trúc, “lội ngược dòng” và mở rộng quy mô
Bên cạnh các tên tuổi lớn, năm 2025 ghi nhận nhiều câu chuyện thú vị ở nhóm ngân hàng tầm trung và nhỏ. NCB là ví dụ tiêu biểu khi chuyển từ trạng thái lỗ sang có lãi sau tái cấu trúc. Lợi nhuận sau thuế hợp nhất 2025 đạt 947 tỷ đồng trước trích lập theo phương án cơ cấu lại, vượt xa kế hoạch 59 tỷ đồng và cải thiện mạnh so với 2024. Tổng tài sản lên hơn 163.600 tỷ đồng, tăng 38%, dư nợ cho vay đạt 97.545 tỷ đồng, tiền gửi khách hàng hơn 127.400 tỷ đồng. Tỷ lệ nợ xấu các khoản giải ngân mới chỉ 0,31%, nợ xấu danh mục ngoài PACCL khoảng 1,1%, những con số cho thấy chất lượng tài sản mới đang ở mức rất lành mạnh.
ABBank có năm “lột xác” với lợi nhuận trước thuế 3.522 tỷ đồng, gấp 4,7 lần năm 2024 và hoàn thành gần 200% kế hoạch. Huy động khách hàng đạt 161.221 tỷ đồng, tương đương 140% kế hoạch, dư nợ tín dụng khoảng 127.000 tỷ đồng, tăng 16%. Biên lợi nhuận cải thiện nhờ vừa tăng quy mô, vừa tối ưu danh mục cho vay và nguồn vốn. Đây là một trong những trường hợp hiếm hoi trong ngành đạt mức tăng trưởng lợi nhuận trên 300% trong bối cảnh chung nhiều áp lực.
KienlongBank cũng ghi nhận lợi nhuận tăng trưởng ấn tượng. Năm 2025, ngân hàng đạt 2.323 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, tăng 109% so với năm trước. Tổng tài sản lần đầu vượt mốc 100.000 tỷ đồng, huy động vốn hơn 91.000 tỷ đồng, dư nợ cho vay gần 71.600 tỷ đồng. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát dưới 2%, tỷ lệ bao phủ nợ xấu trên 80%, cho thấy ngân hàng vừa tăng trưởng vừa củng cố chất lượng bảng cân đối.
VietABank ghi nhận lợi nhuận trước thuế 1.623 tỷ đồng, tăng gần 50%, trong đó riêng quý IV tăng tới 96% so với cùng kỳ. Tổng tài sản đạt hơn 140.000 tỷ đồng, dư nợ cho vay tăng 11%, tiền gửi khách hàng hơn 99.000 tỷ đồng. Nợ xấu tăng nhẹ về giá trị tuyệt đối nhưng tỷ lệ nợ xấu giảm từ 1,37% xuống 1,31%, phản ánh chất lượng tín dụng vẫn trong vùng an toàn.
PGBank cũng có năm tăng tốc khi lợi nhuận trước thuế đạt 768,3 tỷ đồng, tăng 81%. Tổng tài sản đạt 88.882 tỷ đồng, dư nợ tín dụng tăng 13,6%, tiền gửi khách hàng tăng gần 12%. Tỷ lệ cho vay trên huy động ở mức 94,8% và tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn 21,28%, vẫn trong biên an toàn quy định. Nợ xấu thị trường 1 ở mức 2,36%, phù hợp với mặt bằng chung ngành.
Ở nhóm ngân hàng có sự hiện diện gắn với các tập đoàn bảo hiểm hoặc định chế lớn, BAOVIET Bank ghi nhận lợi nhuận trước thuế tăng 3,64%, đạt khoảng 89 tỷ đồng. Tổng tài sản tăng hơn 22%, dư nợ cho vay khách hàng tăng 22,46%, tiền gửi tăng gần 28%. Quy mô chưa lớn nhưng cho thấy tiến trình tái cơ cấu và tăng trưởng thận trọng đang diễn ra theo hướng tích cực.
Nam A Bank cũng có một năm thành công với lợi nhuận trước thuế 5.254 tỷ đồng, tăng 15,6%. Tổng tài sản đạt 418.335 tỷ đồng, gấp 1,7 lần đầu năm, đưa ngân hàng vào Top 15 về quy mô tài sản. Dư nợ tín dụng hơn 198.000 tỷ đồng, tăng 18,2%, trong khi danh mục đầu tư trái phiếu chính phủ và giấy tờ có giá vượt 40.000 tỷ đồng, tăng hơn 92%. Nợ xấu giảm về 2,15%, tỷ lệ bao phủ nợ xấu hơn 54%, CIR từ 44% xuống 33,2%, cho thấy ngân hàng nâng hiệu quả vận hành rất mạnh mẽ.
SeABank cũng duy trì nhịp tăng ổn định với lợi nhuận trước thuế 6.868 tỷ đồng, tăng 13,73% và hoàn thành 106% kế hoạch. Tổng tài sản đạt hơn 396.000 tỷ đồng, tăng 21,7%, vốn điều lệ tăng lên 28.450 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu hơn 40.300 tỷ đồng. Dư nợ cấp tín dụng tăng 16,69% lên gần 245.000 tỷ đồng, còn huy động tiền gửi và giấy tờ có giá tăng hơn 11%, đạt khoảng 221.800 tỷ đồng.
Mặt tối của bức tranh: kế hoạch lợi nhuận và cái giá của dự phòng rủi ro
Dù lợi nhuận tuyệt đối tăng và toàn ngành ghi nhận mức tăng trưởng 19%, không ít ngân hàng vẫn không hoàn thành kế hoạch kinh doanh. Điều này cho thấy áp lực chi phí vốn, cạnh tranh huy động và gánh nặng trích lập dự phòng đã “ăn mòn” không ít phần lợi nhuận.
Ở nhóm ngân hàng lớn, ACB là trường hợp đáng chú ý. Năm 2025, ngân hàng ghi nhận lợi nhuận trước thuế 19.539 tỷ đồng, vẫn thuộc nhóm dẫn đầu khối tư nhân nhưng chỉ hoàn thành 85% kế hoạch 23.000 tỷ đồng. Tổng tài sản của ACB vượt 1,02 triệu tỷ đồng, trở thành ngân hàng thứ 8 trong hệ thống có tài sản trên 1 triệu tỷ. Dư nợ tín dụng tăng 18,3% lên gần 687.000 tỷ đồng, tiền gửi khách hàng tăng 8,9% lên hơn 585.000 tỷ đồng. Tỷ lệ nợ xấu giảm về 0,97%, nhưng việc biên lợi nhuận thuần (NIM) chịu áp lực và chi phí dự phòng tăng đã khiến ACB không về đích như kỳ vọng.
Sacombank là trường hợp điển hình cho việc hy sinh lợi nhuận ngắn hạn để xử lý tài sản và củng cố bảng cân đối. Năm 2025, ngân hàng ghi nhận lợi nhuận trước thuế 7.628 tỷ đồng, chỉ đạt 52% kế hoạch 14.650 tỷ đồng. Lũy kế 3 quý đầu năm, Sacombank lãi gần 11.000 tỷ đồng, nhưng riêng quý IV, ngân hàng lỗ hơn 3.300 tỷ đồng do trích lập dự phòng rủi ro tín dụng lên tới hơn 11.300 tỷ đồng cả năm, tăng gấp nhiều lần so với 2024. Tỷ lệ nợ xấu tăng từ 2,75% cuối quý III lên khoảng 6,4% cuối năm, phản ánh áp lực xử lý nợ xấu, nhưng cũng cho thấy quyết tâm “làm sạch” bảng cân đối dù phải đánh đổi kết quả lợi nhuận ngắn hạn.
Một số ngân hàng khác cũng không hoàn thành kế hoạch lợi nhuận dù vẫn tăng trưởng so với năm trước. LPBank đạt 14.269 tỷ đồng lợi nhuận, tương đương 96% kế hoạch, khoảng hụt không lớn nhưng phản ánh thách thức khi ngân hàng mở rộng quy mô nhanh trong bối cảnh chi phí vốn tăng. OCB, BVBank hoàn thành khoảng 95% kế hoạch dù lợi nhuận tăng tốt. VIB chỉ hoàn thành khoảng 83% kế hoạch khi thực hiện hơn 9.100 tỷ đồng so với mục tiêu trên 11.000 tỷ đồng, một phần do ngân hàng ưu tiên trích lập dự phòng và giữ an toàn trong bối cảnh môi trường tín dụng còn nhiều rủi ro.
Eximbank là ví dụ tiêu biểu cho áp lực dự phòng. Năm 2025, ngân hàng lãi trước thuế 1.511 tỷ đồng, chỉ đạt 29% kế hoạch năm. Nguyên nhân chính là Eximbank chủ động tăng trích lập dự phòng rủi ro lên hơn 1.526 tỷ đồng, tăng gần 57,5%. Đây là quyết định mang tính chiến lược: chấp nhận hy sinh lợi ích ngắn hạn để củng cố “bộ đệm” an toàn, nâng cao khả năng chống chịu trước biến động thị trường và chuẩn bị dư địa cho các giai đoạn sau.
Saigonbank cũng chỉ hoàn thành khoảng 50% kế hoạch lợi nhuận năm 2025 dù kết quả tăng 52% so với 2024. Ngân hàng đạt 151 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế so với mục tiêu 300 tỷ đồng. Tổng tài sản tăng 6,4% lên hơn 35.000 tỷ đồng, tiền gửi khách hàng tăng 7,8%, nhưng tỷ lệ nợ xấu nội bảng tăng từ 2,66% lên 2,95%, kéo theo chi phí dự phòng tăng.
Ở chiều ngược lại, BVBank dù lợi nhuận quý IV giảm gần 60% so với cùng kỳ, cả năm vẫn ghi nhận 522 tỷ đồng, tăng 34% so với 2024 nhờ 9 tháng đầu năm tích cực. Tổng tài sản đạt hơn 133.000 tỷ đồng, dư nợ tín dụng tăng 14%, tiền gửi khách hàng tăng 6%. Tỷ lệ nợ xấu ở mức 3%, không thấp nhưng vẫn trong ngưỡng kiểm soát với nhiều ngân hàng đang trong quá trình tăng tốc cho vay.
Góc nhìn 2026: tăng trưởng lợi nhuận đi cùng áp lực vốn và chất lượng tài sản
Kết quả năm 2025 cho thấy ngành ngân hàng vẫn là “xương sống lợi nhuận” của thị trường tài chính Việt Nam, nhưng giai đoạn tăng trưởng dễ dàng đã qua. Tín dụng tăng nhanh, tỷ lệ dư nợ tín dụng/GDP lên mức rất cao, chi phí vốn chịu sức ép do cạnh tranh huy động gay gắt với vàng, USD và các kênh tài sản khác. Trong khi đó, nợ xấu và nợ nhóm 2 có xu hướng nhích lên, buộc nhiều ngân hàng phải tăng trích lập dự phòng, chấp nhận biên lợi nhuận thu hẹp.
Bước sang 2026, ngân hàng nào duy trì được chất lượng tài sản ổn định, kiểm soát nợ xấu, giữ được chi phí vốn hợp lý và tiếp tục nâng tỷ lệ CASA sẽ có lợi thế lớn. Những ngân hàng đã “chịu đau” từ 2025 bằng cách tăng trích lập dự phòng, xử lý mạnh nợ xấu như Sacombank hay các nhà băng đang tái cấu trúc như NCB, Eximbank nhiều khả năng sẽ có dư địa tốt hơn để bứt phá trong giai đoạn tới nếu môi trường vĩ mô thuận lợi.
Từ góc độ nhà đầu tư, thay vì chỉ nhìn vào con số lợi nhuận tuyệt đối hay tốc độ tăng trưởng một năm, điều quan trọng là đánh giá xu hướng nhiều năm liên tục, chất lượng lợi nhuận (tỷ trọng đến từ hoạt động cốt lõi hay bất thường), tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ bao phủ nợ xấu, CAR, CASA, và cách ngân hàng cân bằng giữa tăng trưởng - an toàn - cổ tức cho cổ đông.
Laban Capital sẽ tiếp tục theo dõi sát diễn biến ngành ngân hàng, nhóm ngành có sức ảnh hưởng lớn tới thị trường chứng khoán và nền kinh tế, để mang đến cho bạn những phân tích sâu, cập nhật và trung lập, giúp việc ra quyết định đầu tư trở nên chủ động và có cơ sở hơn.
Viết bình luận