Vì sao Ngân hàng Nhà nước vừa bơm hàng trăm nghìn tỷ đồng ra thị trường?

Vì sao Ngân hàng Nhà nước vừa bơm hàng trăm nghìn tỷ đồng ra thị trường?

Tháng 3 năm 2026 chứng kiến một diễn biến bất thường trên thị trường tiền tệ Việt Nam: lãi suất vay mượn qua đêm giữa các ngân hàng tăng vọt lên 12%/năm, trong khi nhiều nhà băng đồng loạt đẩy lãi suất tiền gửi lên gần chạm ngưỡng 9%/năm. Trước tình hình đó, Ngân hàng Nhà nước buộc phải can thiệp mạnh tay, bơm hàng chục nghìn tỷ đồng ra thị trường mỗi ngày để giữ ổn định hệ thống.

Cuộc đua lãi suất huy động

Dù Ngân hàng Nhà nước không áp trần lãi suất huy động đối với các kỳ hạn từ 6 tháng trở lên, song mặt bằng lãi suất đã tăng lên mức khó ai ngờ tới, đặc biệt khi so với mức phổ biến chỉ quanh 6 đến 7%/năm của giai đoạn trước.

Ngân hàng số VikkiBank tung chương trình lãi suất lên tới 9%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và 9,2%/năm cho kỳ hạn 12 đến 13 tháng, áp dụng cho khách hàng gửi tiền online từ 200 triệu đồng trở lên. PVcomBank chào mức 9%/năm cho kỳ hạn 24 tháng, và nếu khách hàng kết hợp mua bảo hiểm hoặc chọn hình thức nhận lãi tích lũy, con số này có thể tăng lên 9,2 đến 9,4%/năm. Ở các kỳ hạn ngắn hơn, PVcomBank vẫn duy trì mức 7,6 đến 7,9%/năm, cho thấy chiến lược rõ ràng là ưu tiên hút vốn dài hạn để giảm áp lực cân đối nguồn vốn.

NCB đưa ra mức 9%/năm cho kỳ hạn từ 6 đến 11 tháng nhưng chỉ dành cho các khoản tiền gửi từ 5 tỷ đồng trở lên, và lên tới 9,1%/năm với kỳ hạn 12 đến 36 tháng. SeABank triển khai các gói dành cho phân khúc khách hàng cao cấp với mức 8,6 đến 8,9%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và tới 9,05%/năm cho kỳ hạn 13 tháng. VPBank cũng điều chỉnh lãi suất theo số dư tiền gửi, có thể lên gần 8%/năm với khoản vài trăm triệu và đạt 8,5 đến 8,9%/năm với số tiền từ vài tỷ đồng trở lên.

Điểm chung trong chiến lược của hầu hết các ngân hàng là tập trung thu hút nguồn vốn lớn và dài hạn, thay vì phân tán sang các khoản tiền gửi nhỏ lẻ ngắn hạn. Điều này phản ánh nhu cầu thực sự của các nhà băng: họ cần nguồn vốn ổn định để đáp ứng tín dụng đang tăng trưởng nhanh, chứ không chỉ đơn thuần là cạnh tranh thu hút tiền gửi.

Lãi suất liên ngân hàng phát tín hiệu nguy hiểm

Áp lực thanh khoản không chỉ thể hiện qua lãi suất huy động mà còn bùng phát rõ ràng trên thị trường liên ngân hàng, nơi các nhà băng vay mượn lẫn nhau để cân đối vốn ngắn hạn. Đây vốn là kênh hoạt động khá bình lặng trong điều kiện thông thường, nhưng khi thanh khoản trở nên khan hiếm, lãi suất tại đây có thể tăng rất nhanh và rất mạnh.

Theo số liệu từ Hội nghiên cứu thị trường liên ngân hàng (Vira), phiên giao dịch ngày 30/3 ghi nhận lãi suất vay qua đêm tăng mạnh từ mức 4,5% của tuần trước lên 12%/năm. Kỳ hạn 1 tuần cũng leo lên 11,6%, trong khi kỳ hạn 2 tuần và 1 tháng lần lượt ở mức 7,45% và 7,75%. Đây là những mức tăng bất thường, báo hiệu hệ thống đang ở trạng thái căng thẳng thực sự chứ không phải chỉ là biến động tạm thời.

Thực ra, đây không phải lần đầu tiên cảnh báo này xuất hiện. Ngay từ đầu tháng 2, lãi suất qua đêm liên ngân hàng đã có thời điểm tăng vọt lên tới 17%/năm, buộc Ngân hàng Nhà nước phải can thiệp khẩn cấp và thực hiện hoán đổi ngoại tệ kỳ hạn ngắn để bổ sung nguồn vốn VNĐ cho hệ thống.

Ngân hàng Nhà nước vào cuộc

Trước diễn biến này, Ngân hàng Nhà nước đã tăng cường hỗ trợ thanh khoản thông qua kênh thị trường mở, còn gọi là kênh OMO (Open Market Operations). Đây là công cụ chính sách tiền tệ quen thuộc, nơi Ngân hàng Nhà nước cho các ngân hàng thương mại vay ngắn hạn trên cơ sở cầm cố giấy tờ có giá như trái phiếu, tín phiếu, với mức lãi suất 4,5%/năm.

Ngày 30/3, Ngân hàng Nhà nước chào thầu tổng cộng 90.000 tỷ đồng và toàn bộ khối lượng này được các ngân hàng hấp thụ hết. Sau khi trừ phần đáo hạn hơn 58.900 tỷ đồng, cơ quan điều hành bơm ròng 31.000 tỷ đồng ra thị trường chỉ trong một ngày. Tổng khối lượng lưu hành trên kênh cầm cố đạt 275.700 tỷ đồng.

Sang ngày 31/3, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục chào thầu thêm 65.000 tỷ đồng với các kỳ hạn 7 ngày, 14 ngày và 56 ngày, và một lần nữa toàn bộ trúng thầu. Sau khi cấn trừ lượng đáo hạn, cơ quan điều hành bơm ròng thêm hơn 14.000 tỷ đồng, đưa tổng lượng tiền đang lưu hành trên kênh cầm cố lên gần 290.000 tỷ đồng.

Ba nguyên nhân cốt lõi

TS. Nguyễn Thị Nhàn, giảng viên Trường Đại học Kinh tế thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, cho rằng tình trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân đan xen nhau.

Thứ nhất là tín dụng tăng nhanh hơn huy động trong thời gian dài, khiến nhiều ngân hàng rơi vào trạng thái thiếu vốn tạm thời. Nói cách khác, tiền cho vay ra nhiều hơn tiền huy động được vào, tạo ra khoảng trống cần lấp đầy. Thứ hai là nhu cầu vốn của nền kinh tế đang phục hồi mạnh, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất và tiêu dùng, tạo áp lực liên tục lên nguồn cung vốn của hệ thống ngân hàng. Thứ ba là cuộc cạnh tranh giữ chân người gửi tiền ngày càng gay gắt giữa các ngân hàng, buộc mỗi nhà băng phải liên tục nâng lãi suất huy động để không bị mất thị phần tiền gửi vào tay đối thủ.

Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS) bổ sung thêm góc nhìn: áp lực thanh khoản thực ra đã tích lũy từ nửa cuối năm 2025, khiến vùng đệm thanh khoản tại một số ngân hàng, đặc biệt nhóm ngân hàng thương mại cổ phần vừa và nhỏ, bị thu hẹp đáng kể. Điều này làm giảm khả năng chịu đựng các cú sốc ngắn hạn và gia tăng sự phụ thuộc vào thị trường liên ngân hàng, nơi chi phí vốn đang rất cao.

Rủi ro vẫn còn phía trước

Việc Ngân hàng Nhà nước chủ động bơm thanh khoản được đánh giá là biện pháp cần thiết và kịp thời, nhằm ngăn lãi suất tăng quá nhanh và lan rộng sang lãi suất cho vay, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến chi phí vốn của doanh nghiệp và đà phục hồi kinh tế.

Tuy nhiên, VCBS cũng cảnh báo rằng căng thẳng địa chính trị leo thang có thể thu hẹp dư địa điều hành của Ngân hàng Nhà nước. Trong kịch bản kém thuận lợi, nhằm đảm bảo ổn định tỷ giá và kiểm soát lạm phát, lãi suất có thể phải được điều chỉnh tăng đồng loạt tại các ngân hàng thương mại, cả về tốc độ lẫn quy mô, điều mà không bên nào mong muốn ở thời điểm hiện tại.

Trên thực tế, lãi suất huy động tại cả các ngân hàng quốc doanh lẫn ngân hàng tư nhân đã đồng loạt tăng từ 1 đến 2 điểm phần trăm so với đầu năm. Nhiều đơn vị đẩy lãi suất lên 8 đến 9%/năm mà không đòi hỏi điều kiện quá khắt khe. Nếu áp lực này tiếp tục kéo dài mà không có tín hiệu hạ nhiệt từ phía cầu tín dụng, mặt bằng lãi suất huy động cao nhiều khả năng sẽ còn duy trì trong suốt nửa đầu năm 2026.

Laban Capital sẽ tiếp tục đồng hành cùng bạn trong việc phân tích các diễn biến vĩ mô, thị trường hàng hóa và tài sản tài chính, giúp bạn có góc nhìn bao quát về thị trường.

Bài trước Bài sau
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên
This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.