Trong 5 năm tới, tăng tốc toàn diện: mục tiêu mới sau Đại hội XIV
- Người viết: Laban Capital lúc
- Tin tức đầu tư
- - 0 Bình luận
Năm 2026 mở ra một giai đoạn bản lề đặc biệt quan trọng đối với con đường phát triển của Việt Nam. Trong bài viết “Tiến lên toàn thắng ắt về ta” ngày 25/1/2026, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu “tăng tốc toàn diện” ở các lĩnh vực then chốt, từ kinh tế, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo đến xây dựng Đảng và hệ thống chính trị. Trên nền tảng thành công của Đại hội XIV, mục tiêu đặt ra không chỉ là tăng trưởng nhanh trong 5 năm tới, mà còn là chuẩn bị đủ năng lực để tiến tới các mốc phát triển dài hạn đến năm 2030 và tầm nhìn 2045.
Tổng Bí Thư: 'Tăng tốc toàn diện trong 5 năm tới'
Đại hội XIV và “cẩm nang hành động” cho giai đoạn mới
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng được Tổng Bí thư đánh giá là “rất thành công”, mở ra một kỷ nguyên phát triển mới cho đất nước. Phương châm “Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển” không chỉ là khẩu hiệu tuyên truyền, mà được xác định như lời hiệu triệu hành động, gắn với trách nhiệm trước lịch sử và niềm tin vào con đường phát triển mà Đảng, Chủ tịch Hồ Chí Minh và nhân dân đã lựa chọn.
Điểm khác biệt lớn của Đại hội XIV là lần đầu tiên Nghị quyết được ban hành kèm một Chương trình hành động cụ thể. Thay vì chỉ dừng ở tầm nhìn và định hướng, văn kiện Đại hội đã đi thẳng vào câu hỏi “ai làm, làm khi nào, cần nguồn lực gì và mục tiêu cuối cùng là gì”. Từng chủ trương lớn đều được chuyển hóa thành kế hoạch thực thi, gắn nhiệm vụ cụ thể với cấp, ngành, trách nhiệm cá nhân. Nghị quyết vì thế được ví như một “cẩm nang hành động” và “ngọn đuốc soi đường” cho cả hệ thống chính trị trong giai đoạn mới.
Nghị quyết Đại hội XIV cũng đặt mục tiêu tổng quát cho giai đoạn 2026–2030 và tầm nhìn đến 2045 theo hướng “rõ ràng, táo bạo nhưng khả thi”: giữ vững môi trường hòa bình, ổn định; phát triển nhanh và bền vững; nâng cao toàn diện đời sống nhân dân; tăng cường tự chủ, tự cường để tiến mạnh trong kỷ nguyên mới. Trọng tâm là xây dựng nền kinh tế có sức chống chịu cao, dựa trên khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Từ “nói” sang “làm”: quyết tâm gấp mười lần, hành động gấp trăm lần
Theo Tổng Bí thư, Nghị quyết đã có, Chương trình hành động đã rõ, vấn đề còn lại là tổ chức thực hiện. Tinh thần chung của nhiệm kỳ mới là chuyển mạnh từ “nói” sang “làm”, từ nhận thức thành hành động cụ thể. Văn kiện Đại hội nhấn mạnh yêu cầu khắc phục triệt để tình trạng “nói nhiều làm ít”, “nói hay, làm dở”, chấm dứt lối làm việc quan liêu, hình thức, xa rời thực tiễn và xa dân.
Mỗi cấp ủy, mỗi tổ chức đảng và mỗi cán bộ, đảng viên - đặc biệt là người đứng đầu - được yêu cầu nêu gương trong việc biến quyết sách thành kết quả cụ thể. “Nói đi đôi với làm” phải trở thành nguyên tắc hành động; mỗi chủ trương, nhiệm vụ phải xác định rõ mục tiêu, giải pháp, tiêu chí đánh giá, gắn trách nhiệm với kết quả cuối cùng và với mức độ hài lòng của người dân. Đột phá phải đi kèm bền vững, kỷ luật phải đi đôi với hiệu quả, tránh chạy theo thành tích ngắn hạn.
Tổng Bí thư nhấn mạnh, trong bối cảnh mới, mỗi quyết sách đúng đắn khi ban hành cần được thực hiện với “quyết tâm gấp mười lần và hành động gấp trăm lần”. Từ Trung ương đến địa phương, từ các cơ quan Đảng, Nhà nước tới Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội, tất cả phải cùng vào cuộc với khí thế mới. Trong đó, từng Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương được yêu cầu dám nghĩ, dám nói, dám làm, dám chịu trách nhiệm, dám đổi mới sáng tạo vì lợi ích chung, lấy kết quả phục vụ nhân dân làm thước đo cao nhất.
5 năm với tầm nhìn 20 năm: giai đoạn bản lề cho các mục tiêu 100 năm
Giai đoạn 5-10 năm tới được xem là thời kỳ bản lề đối với các mục tiêu chiến lược 100 năm của đất nước. Việt Nam vừa phải hoàn thành mục tiêu giai đoạn 2026–2030, vừa phải tạo nền tảng để vươn tới các mốc phát triển cao hơn vào năm 2045. Mục tiêu đến năm 2030 là trở thành nước có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao, điều này đòi hỏi tăng trưởng kinh tế nhiều năm liền ở mức khoảng 10%/năm hoặc cao hơn, một thách thức rất lớn về chất lượng thể chế, năng suất và năng lực quản trị.
Tầm nhìn đến năm 2045 là xây dựng Việt Nam phát triển, thu nhập cao, ngang tầm thế giới. Với quỹ thời gian hữu hạn, Đại hội XIV xác định phải có tư duy “5 năm với tầm nhìn 20 năm”, nghĩa là không chỉ tập trung vào chỉ tiêu nhiệm kỳ, mà còn tính toán kỹ lưỡng tác động lâu dài của mỗi chính sách. Những quyết định được đưa ra trong giai đoạn 2026–2030 sẽ không chỉ ảnh hưởng đến kết quả 5 năm mà còn tạo đà - hoặc rào cản - cho bước phát triển trong nhiều thập kỷ tới.
Từ góc nhìn này, việc “hành động quyết liệt ngay từ đầu nhiệm kỳ” được nhấn mạnh như một yêu cầu bắt buộc. Chậm trễ trong triển khai, trì hoãn trong đổi mới hoặc lựa chọn sai mô hình tăng trưởng có thể khiến cơ hội phát triển bị thu hẹp đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn ngày càng gay gắt.
Tăng tốc toàn diện: kinh tế bứt phá, khoa học - công nghệ làm động lực
Trong 5 năm tới, yêu cầu đặt ra là “tăng tốc toàn diện” trên các lĩnh vực then chốt. Về kinh tế, nhiệm vụ là duy trì tăng trưởng cao, đồng thời từng bước chuyển từ mô hình dựa nhiều vào vốn và lao động giá rẻ sang mô hình dựa trên năng suất, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo. Điều này gắn với việc đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, phát triển kinh tế số, kinh tế tuần hoàn, kinh tế tri thức.
Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là động lực trọng yếu của tăng trưởng trong giai đoạn mới. Không chỉ dừng ở việc tiếp nhận công nghệ, Việt Nam đứng trước yêu cầu phải tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, phát triển những ngành công nghiệp có hàm lượng tri thức cao, như công nghệ thông tin, năng lượng tái tạo, sản xuất thiết bị điện – điện tử, công nghiệp hỗ trợ chất lượng cao. Nếu không bắt nhịp được làn sóng công nghệ mới, nguy cơ bị tụt lại phía sau là rất rõ ràng.
Song song với đó, cải cách thể chế, cải thiện môi trường đầu tư – kinh doanh tiếp tục được coi là giải pháp mang tính đột phá. Việc đơn giản hóa thủ tục, giảm chi phí không chính thức, tăng tính dự đoán của chính sách sẽ góp phần giải phóng nguồn lực xã hội, thu hút dòng vốn trong nước và quốc tế. Ở chiều xã hội, giáo dục, y tế, văn hóa cần được đầu tư tương xứng với tốc độ tăng trưởng kinh tế, bảo đảm phát triển hài hòa, tránh tình trạng “kinh tế đi trước, xã hội theo sau” dẫn đến bất ổn.
Công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị vẫn là nền tảng, với yêu cầu xây dựng đội ngũ cán bộ tiêu biểu về phẩm chất, trí tuệ, bản lĩnh. Chỉ khi bộ máy có năng lực thực thi tốt thì những mục tiêu tăng trưởng cao mới có cơ hội trở thành hiện thực.
Không trì hoãn đổi mới, không chậm trễ hành động
Tổng Bí thư nhấn mạnh rằng trong bối cảnh mới, “chúng ta không có lựa chọn nào khác ngoài thành công”. Mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh” không chỉ là khẩu hiệu, mà là cam kết trước nhân dân. Điều đó đòi hỏi mỗi cán bộ, đảng viên - đặc biệt là người đứng đầu - không được phép tự bằng lòng với kết quả hiện tại, không trì hoãn đổi mới, không chậm trễ hành động.
Lịch sử cho thấy dân tộc Việt Nam chưa bao giờ khuất phục trước khó khăn, thách thức. Truyền thống kiên cường, đoàn kết trong các cuộc đấu tranh bảo vệ độc lập nay được chuyển hóa sang mặt trận phát triển kinh tế - xã hội. Tinh thần “không lùi bước, không chùn bước, chỉ có tiến lên” được đặt ra như một chuẩn mực cho hành động trong giai đoạn mới, bởi mỗi bước chậm lại đều có thể khiến cơ hội phát triển trôi qua.
Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, hội nhập quốc tế sâu rộng vừa tạo cơ hội tiếp cận tri thức, công nghệ, nguồn lực mới, vừa đặt ra sức ép cạnh tranh lớn. Biến động địa chính trị, thay đổi trong chuỗi cung ứng, rủi ro an ninh phi truyền thống… khiến nhiệm vụ giữ vững độc lập, chủ quyền và môi trường hòa bình càng trở nên quan trọng. Điều đó đòi hỏi tư duy chủ động, linh hoạt, sáng tạo trong đối sách, kiên định nguyên tắc nhưng không cứng nhắc, biết tận dụng thời cơ, giảm thiểu rủi ro.
Ba kịch bản tăng trưởng và yêu cầu “tạo động lực mới”
Từ mục tiêu tăng trưởng bình quân 10%/năm giai đoạn 2026-2030, các chuyên gia kinh tế trong nước đã đưa ra những kịch bản và phân tích cụ thể hơn. Ông Nguyễn Thanh Nghị cho rằng năm 2025 dù khó khăn, tăng trưởng vẫn dự kiến đạt trên 8%, giúp Việt Nam nằm trong nhóm các nền kinh tế tăng trưởng nhanh trên thế giới. Tuy nhiên, để nâng tốc độ lên mức hai con số một cách bền vững là thách thức rất lớn, đòi hỏi phải định hình mô hình tăng trưởng mới.
Theo ông Nguyễn Đức Hiển, ba kịch bản tăng trưởng giai đoạn 2026–2030 được đặt ra bao gồm: kịch bản cơ sở với tăng trưởng khoảng 7,5%/năm; kịch bản chuyển tiếp khoảng 8,5% và kịch bản mục tiêu là 10% hoặc cao hơn. Đi kèm là các giả định về bối cảnh kinh tế thế giới, với tăng trưởng toàn cầu dao động từ 2,9% đến 3,3%, lạm phát duy trì trong khung từ 1,5% đến 3%. Trong những điều kiện này, đà phục hồi của nhiều ngành có thể chưa thực sự chắc chắn, yêu cầu Việt Nam phải chủ động tìm kiếm động lực mới.
Cơ hội đến từ xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số đang diễn ra mạnh trên toàn cầu. Việt Nam có khả năng thu hút dòng vốn rời khỏi một số thị trường truyền thống, nếu đáp ứng được yêu cầu về hạ tầng, nhân lực và thể chế. Việc tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu – đặc biệt ở những lĩnh vực như sản xuất công nghệ cao, logistics, năng lượng - có thể trở thành động lực tăng trưởng quan trọng.
Thách thức, ngược lại, là mô hình tăng trưởng hiện nay dù đã có nhiều đổi mới nhưng chưa thay đổi căn bản. Tăng trưởng thương mại chủ yếu theo chiều rộng khiến Việt Nam dễ chịu tác động từ các rào cản thuế quan, tiêu chuẩn xanh, tiêu chuẩn phát thải từ các thị trường lớn. Nếu không bắt kịp nhịp công nghệ mới, nguy cơ bị tụt lại phía sau là rất rõ ràng.
Những ngành được dự báo dẫn dắt và yêu cầu về vốn, năng suất
Trong bức tranh tăng trưởng 5 năm tới, một số ngành được dự báo có vai trò dẫn dắt như tài chính - ngân hàng, năng lượng và logistics. Đây là những lĩnh vực vừa phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất - kinh doanh, vừa có khả năng tạo “hiệu ứng lan tỏa” tới toàn bộ nền kinh tế. Những ngành khác như kinh tế số, điện tử, sản phẩm quang học được đánh giá có tiềm năng đóng góp lớn, song cần cải thiện mạnh về chất lượng, năng suất và hàm lượng công nghệ.
Một số ngành truyền thống như dệt may, hóa chất được cho là cần được ưu tiên nâng cấp, chuyển dịch lên phân khúc giá trị gia tăng cao hơn. Điều này gắn với yêu cầu về tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc, chuyển đổi công nghệ sản xuất, thay vì chỉ cạnh tranh bằng chi phí lao động.
Về nhu cầu vốn, các kịch bản đều cho thấy để đạt mức tăng trưởng cao như mục tiêu, tổng vốn đầu tư toàn xã hội phải tăng đáng kể, có thể cao hơn khoảng 47% so với hiện tại. Quan trọng hơn, nguồn vốn này cần được hấp thụ hiệu quả vào sản xuất - kinh doanh, thay vì bị phân tán hoặc kém hiệu quả. Đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) được kỳ vọng chiếm khoảng 57% trong tăng trưởng, còn năng suất lao động phải tăng thêm 8-9% trong giai đoạn tới.
Nói cách khác, tăng trưởng cao trong 5 năm tới không thể chỉ dựa vào việc “bơm thêm vốn” hay mở rộng đầu tư công, mà phải gắn với cải thiện mạnh mẽ về năng suất, công nghệ, chất lượng thể chế và năng lực quản trị.
Tăng tốc nhưng phải bền vững: yêu cầu kép cho giai đoạn 2026-2030
Từ những phân tích trên, có thể thấy giai đoạn 2026-2030 được đặt vào tâm thế “tăng tốc toàn diện” với yêu cầu kép: vừa phải bứt phá về tốc độ, vừa phải bảo đảm chất lượng và bền vững. Nghị quyết Đại hội XIV và Chương trình hành động kèm theo đã phác thảo rõ con đường, nhưng thành công hay không phụ thuộc rất lớn vào quyết tâm thực thi, khả năng phối hợp chính sách và chất lượng đội ngũ thực hiện.
Nếu các động lực tăng trưởng mới được kích hoạt đúng lúc, thể chế tiếp tục được cải cách thực chất, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo thực sự trở thành “động cơ chính” thay vì “khẩu hiệu”, Việt Nam có cơ hội tiến nhanh hơn trên con đường trở thành nước thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và thu nhập cao vào năm 2045. Ngược lại, nếu cải cách chậm lại, trì hoãn đổi mới hoặc để lỡ nhịp chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, cơ hội này có thể thu hẹp đáng kể.
Trong bối cảnh ấy, tư duy “5 năm với tầm nhìn 20 năm”, cùng tinh thần “quyết tâm gấp mười lần, hành động gấp trăm lần” và nguyên tắc “không trì hoãn đổi mới, không chậm trễ hành động” có thể xem là những thông điệp xuyên suốt cho giai đoạn phát triển mới. Đây không chỉ là khẩu hiệu chính trị, mà là yêu cầu rất cụ thể đối với những người trực tiếp tham gia hoạch định và triển khai chính sách, cũng như các chủ thể trong nền kinh tế - từ doanh nghiệp đến người lao động - trên hành trình cùng đất nước bước vào thời kỳ tăng tốc mới.
Viết bình luận