Từ 1,2% lên 12,4%: Cách Việt Nam âm thầm leo lên bản đồ AI châu Á
- Người viết: Laban Capital lúc
- Tin tức đầu tư
- - 0 Bình luận
Một con số đáng để dừng lại: chỉ trong mười năm, tỷ trọng của Việt Nam trong thương mại toàn cầu về thiết bị liên quan đến AI đã tăng từ 1,2% lên 12,4%, mức tăng nhanh nhất thế giới xét theo từng nền kinh tế đơn lẻ. Con số này không đến từ một tuyên bố chính trị hay một hội nghị xúc tiến đầu tư, mà từ chính dòng chảy hàng hóa thực tế, những con chip, linh kiện và thiết bị đang chảy qua các cảng biển và nhà máy của Việt Nam mỗi ngày.
Việt Nam đang ở giữa bản đồ thương mại AI châu Á
Theo phân tích của Khối Nghiên cứu đầu tư HSBC, thương mại nội vùng châu Á đối với hàng hóa liên quan đến AI, gồm chip bán dẫn, linh kiện và thiết bị vận hành, đã tăng lên gần 2.000 tỷ USD trong năm 2025, gấp đôi mức trước đại dịch. Nhóm hàng này hiện chiếm 35% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả châu Á, so với chỉ 19% một thập kỷ trước
Trong bức tranh khu vực đó, Việt Nam là quốc gia tiến xa nhất. Ông Tim Evans, Tổng Giám đốc Điều hành HSBC Việt Nam, nhận định những con số này phản ánh một sự dịch chuyển thực chất: Việt Nam không còn là cứ điểm lắp ráp chi phí thấp ở cuối chuỗi cung ứng của nước khác, mà đã trở thành một mắt xích trong mạng lưới đa phương. Đầu năm 2026, xuất khẩu của Hàn Quốc sang Việt Nam ghi nhận mức tăng mạnh nhất khu vực Đông Nam Á, minh chứng cho mối liên kết sản xuất ngày càng sâu, đặc biệt ở khâu lắp ráp cuối cùng phần cứng máy tính và thiết bị phục vụ máy chủ AI.
Song song với vai trò cung ứng, Việt Nam cũng bắt đầu xây dựng phía cầu. FDI công bố cho lĩnh vực trung tâm dữ liệu toàn cầu đã vượt 270 tỷ USD trong năm 2025, trong đó Đông Nam Á chiếm tỷ trọng ngày càng lớn. Với dân số trẻ và cộng đồng doanh nghiệp đang định hình nhanh, Việt Nam có cơ hội trở thành cả nơi tiêu thụ dịch vụ AI lẫn nơi sản xuất phần cứng AI. Ông Evans cũng lưu ý mặt trái: chuyên môn hóa sâu hơn khiến Việt Nam dễ tổn thương trước các cú sốc chung, từ chi tiêu vốn AI toàn cầu hạ nhiệt đến việc siết kiểm soát xuất khẩu công nghệ.
Dòng vốn thực đang đổ vào đâu
Những con số vĩ mô sẽ khó thuyết phục nếu không có dòng vốn cụ thể đi kèm. Trên thực địa, dự án sản xuất đế mạch đóng gói bán dẫn của LG Innotek Việt Nam Hải Phòng, trị giá 1 tỷ USD trên diện tích hơn 32 ha tại Khu công nghiệp Nam Đình Vũ, dự kiến khởi công trong quý III/2026 và sản xuất hàng loạt từ quý III/2028. Cùng lúc, hàng loạt tên tuổi lớn như Intel, Amkor, Hana Micron, Samsung, Meiko, ASML và Qualcomm tiếp tục mở rộng đầu tư vào các dự án bán dẫn tại Việt Nam.
Doanh nghiệp trong nước cũng không đứng ngoài cuộc chơi. Viettel đã khởi công nhà máy chế tạo chip bán dẫn đầu tiên của Việt Nam, còn FPT công bố nhà máy kiểm thử và đóng gói chip tiên tiến. Tính đến nay, Việt Nam đã thu hút hơn 14 tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài với 241 dự án bán dẫn, hình thành khoảng 60 doanh nghiệp thiết kế vi mạch cùng đội ngũ hơn 7.000 kỹ sư thiết kế chip.
Trước đó, chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn đến năm 2030 và tầm nhìn 2050 của Việt Nam cũng đã được xây dựng dựa trên những lợi thế sẵn có: địa chính trị tương đối ổn định, trữ lượng đất hiếm đứng thứ hai thế giới với khoảng 22 triệu tấn, cùng chi phí lao động và điện năng thấp hơn Malaysia, Thái Lan hay Singapore. Nghị định 182/2024/NĐ-CP về Quỹ Hỗ trợ đầu tư cho R&D công nghệ cao cho phép doanh nghiệp nhận hỗ trợ đến 50% chi phí đào tạo nhân lực và 30% chi phí đầu tư R&D, trong khi ngân sách nhà nước cam kết dành ít nhất 3% tổng chi cho khoa học, công nghệ và chuyển đổi số.
Bài học từ Samsung, TSMC và AMD: mỗi nước một con đường
Câu hỏi lớn hơn không nằm ở việc thu hút bao nhiêu vốn, mà ở việc Việt Nam sẽ chọn con đường nào để đi tiếp. Các chuyên gia quốc tế được Báo Đầu tư dẫn lời đều đồng thuận ở một điểm: không có công thức chung cho thành công trong ngành bán dẫn.
Ông Woo Yong Jin, Giám đốc Công nghệ bán dẫn của Chungpa EMT, nhắc lại câu chuyện Samsung từng lỗ hơn 300 triệu USD giai đoạn 1984-1987 khi theo đuổi chip nhớ DRAM 64 KB, nhưng vẫn kiên trì đầu tư cho đến khi nhu cầu bùng nổ trở lại. Bài học ông rút ra là phát triển bán dẫn đòi hỏi tầm nhìn dài hạn, nguồn vốn kiên nhẫn và sự đồng hành bền bỉ của nhà nước, chứ không phải một cú bứt phá ngắn hạn.
Giáo sư Konrad Young, nguyên Giám đốc R&D của TSMC, lại chỉ ra một hướng đi khác: Đài Loan không "đốt tiền" ngay vào công nghệ tiên tiến nhất, mà lớn lên cùng từng làn sóng nhu cầu thị trường, từ máy tính cá nhân, Internet, điện thoại di động cho đến AI và dữ liệu lớn hiện nay. Cách tiếp cận này, theo ông, phù hợp hơn với Việt Nam vì nguồn lực hiện tại còn hạn chế so với các cường quốc chế tạo chip.
Trong khi đó, bà Nguyễn Thị Bích Yến, Chủ tịch VSAP Lab, nhắc đến trường hợp AMD như minh chứng cho sức mạnh của lựa chọn công nghệ đúng thời điểm. Thay vì cạnh tranh trực diện với các siêu nhà máy chế tạo chip, AMD tiên phong kiến trúc chiplet, chia một con chip lớn thành nhiều phần nhỏ để giảm chi phí sản xuất và rút ngắn thời gian ra thị trường. Bài học rút ra: quốc gia đi sau không nhất thiết phải thắng bằng quy mô vốn, mà có thể tạo đột phá bằng cách chọn đúng phân khúc.
Từ những kinh nghiệm này, các chuyên gia gợi ý Việt Nam nên tập trung vào ba nhóm sản phẩm có nhu cầu lớn và triển vọng dài hạn: chip AI biên (Edge AI), vi điều khiển và hệ thống trên chip cho IoT, cùng các giải pháp chiplet kết hợp công nghệ đóng gói tiên tiến, thay vì lao ngay vào cuộc đua node công nghệ tiên tiến nhất vốn đòi hỏi hàng chục tỷ USD cho mỗi nhà máy đúc chip.
Ba bài toán còn bỏ ngỏ
Dù có nhiều tín hiệu tích cực, Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân thẳng thắn nhìn nhận nền tảng chính sách cho ngành bán dẫn đã cơ bản hình thành, nhưng năng lực tổ chức thực hiện mới là vấn đề then chốt hiện nay. Ông chỉ ra ba bài toán lớn cần giải quyết: phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh hệ thống đào tạo vẫn thiếu giảng viên giỏi và phòng thí nghiệm thực hành, hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, và xác định rõ các dòng chip chiến lược để tránh đầu tư dàn trải.
PGS-TS. Phạm Bảo Sơn, Phó giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội, bổ sung góc nhìn từ đào tạo: các trường đại học không thể phát triển tách rời doanh nghiệp, vì sự đồng hành của doanh nghiệp ngay từ đầu sẽ giúp nhà trường nhận diện đúng những bài toán công nghệ của thực tiễn. Ông Trương Gia Bình, Chủ tịch FPT, cũng nhấn mạnh Việt Nam cần tạo ra thị trường thực cho các sản phẩm bán dẫn "Make in Vietnam" thông qua chương trình chuyển đổi số, đô thị thông minh và công nghiệp công nghệ cao, thay vì chỉ trông chờ vào đơn hàng xuất khẩu.
Cơ hội thực, nhưng phải đi bằng đôi chân của mình
Nhìn tổng thể, ba mạch thông tin trên vẽ nên một bức tranh nhất quán: Việt Nam đang có vị thế tốt hơn bao giờ hết trong chuỗi giá trị bán dẫn và AI toàn cầu, cả về dòng thương mại thực tế lẫn dòng vốn đầu tư cụ thể. Nhưng khoảng cách giữa việc là điểm đến sản xuất hấp dẫn và trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo vẫn còn xa, đòi hỏi lựa chọn chiến lược đúng đắn hơn là chạy theo quy mô vốn đầu tư.
Với nhà đầu tư quan tâm đến câu chuyện tăng trưởng dài hạn của Việt Nam, ngành bán dẫn và AI là một trong những chủ đề đáng theo dõi sát trong vài năm tới, khi các quyết định chính sách và dòng vốn FDI mới liên tục định hình lại cục diện. Laban Capital cập nhật thường xuyên các phân tích về những ngành công nghệ chiến lược này, giúp nhà đầu tư có thêm góc nhìn để đưa ra quyết định phù hợp với danh mục của mình.
Viết bình luận