Việt Nam sẽ quản lý ngoại hối thế nào trong Trung tâm Tài chính quốc tế?

Việt Nam sẽ quản lý ngoại hối thế nào trong Trung tâm Tài chính quốc tế?

Việt Nam đang bước vào giai đoạn mới trong hội nhập tài chính khi Ngân hàng Nhà nước (NHNN) xây dựng khung pháp lý cho việc hình thành Trung tâm Tài chính quốc tế (International Financial Center – IFC) tại TP.HCM và Đà Nẵng. Một trong những trụ cột quan trọng nhất của mô hình này là cách thức quản lý ngoại hối và dòng vốn ra vào, vốn từ lâu được Việt Nam kiểm soát khá chặt chẽ.

Tại Diễn đàn Kinh tế Thụy Sĩ - Việt Nam ngày 4/11 ở Đà Nẵng, bà Nguyễn Huyền Dịu, Phó Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ (NHNN), cho biết các giao dịch vốn giữa IFC và bên ngoài Việt Nam sẽ được tự do hóa gần như hoàn toàn. Các thành viên trong khu vực IFC cũng có thể giao dịch với nhau linh hoạt hơn, ít rào cản hơn so với khu vực thị trường nội địa thông thường.

Đây là bước ngoặt quan trọng trong quản lý ngoại hối, thể hiện định hướng chuyển từ “kiểm soát chặt - mở từng phần” sang “tự do hóa có giám sát” trong một không gian thí điểm được thiết kế riêng.

Mục tiêu: “Xóa ranh giới” với hệ thống vốn toàn cầu

Theo bà Nguyễn Huyền Dịu, mục tiêu cốt lõi của khung pháp lý cho IFC là từng bước “xóa ranh giới” giữa thị trường tài chính Việt Nam và hệ thống vốn quốc tế, nhưng vẫn giữ được năng lực kiểm soát rủi ro vĩ mô của Nhà nước.

Dự thảo nghị định đang trình cơ quan có thẩm quyền phê duyệt theo hai hướng chính. Thứ nhất là khuyến khích dòng vốn nước ngoài chảy vào Việt Nam thông qua IFC với chi phí giao dịch thấp hơn, thủ tục đơn giản hơn, ít rủi ro pháp lý hơn. Thứ hai là tạo thuận lợi cho dòng vốn từ IFC đi ra thị trường quốc tế, giúp các định chế tài chính và doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp vị thế, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị tài chính toàn cầu.

Quan điểm thiết kế chính sách không chỉ là “mở thêm một khu chức năng”, mà là tạo ra một cấu phần mới của hệ thống tài chính quốc gia, có mức độ hội nhập và mức độ tự do hóa cao hơn, nhưng vẫn nằm trong khuôn khổ quản lý tổng thể của NHNN và Chính phủ.

Thay đổi lớn trong cơ chế giao dịch ngoại tệ

Một trong những điểm khác biệt lớn giữa IFC và khung pháp lý hiện hành nằm ở cơ chế giao dịch ngoại tệ và chuyển vốn của nhà đầu tư nước ngoài.

Hiện nay, nhà đầu tư ngoại muốn mua cổ phiếu hoặc tài sản tài chính tại Việt Nam thường phải chuyển ngoại tệ vào, quy đổi sang đồng Việt Nam, thực hiện giao dịch, và sau đó lại quy đổi ngược sang ngoại tệ khi muốn rút vốn. Quy trình này vừa kéo dài thời gian, vừa làm tăng chi phí giao dịch, đồng thời phát sinh thêm rủi ro tỷ giá.

Với mô hình IFC, nhà đầu tư nước ngoài sẽ có thể mở tài khoản và giao dịch trực tiếp bằng ngoại tệ. Lợi nhuận có thể được chuyển ra nước ngoài mà không cần qua quy trình đổi sang VND rồi đổi lại, miễn là đáp ứng các quy định báo cáo và kiểm soát rủi ro. Cách tiếp cận này tiệm cận thông lệ ở nhiều trung tâm tài chính lớn trên thế giới, nơi ngoại tệ được sử dụng linh hoạt trong phạm vi khu tài chính đặc thù.

Ở chiều ngược lại, các tổ chức tài chính, quỹ đầu tư, doanh nghiệp thuộc IFC cũng sẽ có điều kiện thuận lợi hơn khi đầu tư ra nước ngoài. Họ có thể vay vốn trên thị trường quốc tế, thực hiện các thương vụ mua tài sản hoặc góp vốn ở nước ngoài mà không phải qua quá nhiều tầng phê duyệt như hiện tại. Điều này giúp giảm độ trễ trong triển khai chiến lược, đặc biệt quan trọng với các thương vụ đòi hỏi tốc độ và sự linh hoạt.

Tài khoản đơn thay vì tài khoản kép

Một câu hỏi được giới tài chính quan tâm là liệu Việt Nam có áp dụng mô hình tài khoản kép như một số nền kinh tế lớn đã triển khai hay không. Thay vì phân tách quá nhiều loại tài khoản và dòng tiền như mô hình tài khoản kép, định hướng hiện nay của NHNN là sử dụng “tài khoản đơn” trong IFC.

Với tài khoản đơn, nhà đầu tư sẽ thực hiện hầu hết giao dịch ngoại tệ liên quan tới IFC thông qua một tài khoản tổng. Dòng tiền giữa IFC, thị trường quốc tế và một số nghiệp vụ liên quan trong nước được quản lý trên cơ sở dữ liệu tập trung, có cơ chế theo dõi và giám sát nhưng không tạo thêm “rào cản kỹ thuật”.

Cách tổ chức này có ưu điểm là giảm phức tạp trong vận hành, tăng tốc độ xử lý giao dịch và giúp nhà đầu tư dễ dự đoán, dễ tuân thủ hơn. Tuy nhiên, để vận hành an toàn, hệ thống giám sát và hạ tầng dữ liệu phải được đầu tư ở mức rất cao.

IFC: Hệ sinh thái tài chính, không chỉ là “khu ngoại hối mở”

Đại diện NHNN nhấn mạnh việc xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế không thể chỉ dừng ở sửa đổi một vài quy định về ngoại hối hay dòng vốn. IFC được thiết kế như một hệ sinh thái tài chính hiện đại, nơi pháp lý, hạ tầng, sản phẩm tài chính và môi trường sống, làm việc vận hành đồng bộ.

Điều đó bao gồm một số yếu tố quan trọng. Thứ nhất là khung pháp lý chuyên biệt, cho phép thử nghiệm các sản phẩm tài chính tiên tiến như tài sản số, tài sản token hóa, sản phẩm tài chính xanh hoặc các cấu trúc huy động vốn mới gắn với công nghệ. Thứ hai là hạ tầng giao dịch, thanh toán, lưu ký và an ninh mạng phải đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế để các định chế tài chính lớn cảm thấy yên tâm khi đặt hoạt động tại đây. Thứ ba là môi trường sống, giáo dục, y tế, dịch vụ đô thị đủ chất lượng để thu hút và giữ chân nhân lực tài chính - công nghệ chất lượng cao.

Ông Johan Nyvene, Chủ tịch HĐQT Chứng khoán TP.HCM (HSC), cho rằng bên cạnh việc mở cửa dòng vốn, Việt Nam cần sớm định hình “sản phẩm chủ lực” cho IFC. Tài sản token hóa (tokenized assets) là một trong những gợi ý được nhắc tới, nhằm giúp IFC có ngôn ngữ chung với các trung tâm tài chính khác đang chuyển dịch mạnh sang mô hình tài chính số.

IFC như “phòng thí nghiệm chính sách” của Việt Nam

Nhiều chuyên gia tại Diễn đàn Kinh tế Thụy Sĩ - Việt Nam cho rằng IFC nên được xem như một “phòng thí nghiệm chính sách” của hệ thống tài chính Việt Nam. Tại đây, các cơ chế mới, sản phẩm mới và mô hình quản lý mới có thể được thử nghiệm trong phạm vi giới hạn, trước khi xem xét mở rộng ra phạm vi toàn quốc.

Cách tiếp cận này có một số lợi thế. Thứ nhất là giảm rủi ro hệ thống, vì các cải cách táo bạo được triển khai trong một “vùng kiểm soát” với bộ quy tắc và hạ tầng giám sát riêng. Thứ hai là tạo tín hiệu rõ ràng về cam kết cải cách, từ đó xây dựng niềm tin với nhà đầu tư quốc tế. Thứ ba là giúp nhà điều hành có thêm dữ liệu thực nghiệm để hiệu chỉnh chính sách, thay vì chỉ dựa trên mô hình lý thuyết.

Nếu được thiết kế và vận hành tốt, IFC có thể trở thành nơi Việt Nam thử nghiệm các chuẩn mực mới về quản trị rủi ro, minh bạch thông tin, xử lý tranh chấp tài chính và phát triển sản phẩm đầu tư phức tạp.

Đà Nẵng và TP.HCM: Hai điểm tựa cho tầm nhìn IFC

Về phía địa phương, Đà Nẵng đang có bước chuẩn bị hạ tầng tương đối rõ. Phó Giám đốc Sở Tài chính Đà Nẵng, ông Phan Duy Anh, cho biết thành phố đang đầu tư mạnh vào hạ tầng số, trong đó có phủ sóng 5G toàn đô thị, xây dựng bảy trung tâm dữ liệu và chuẩn bị lắp đặt trạm cáp quang quốc tế để phục vụ kết nối tài chính xuyên biên giới.

Tuy nhiên, ông cũng thẳng thắn nhìn nhận rằng nguồn nhân lực tài chính – công nghệ chất lượng cao vẫn là điểm yếu lớn. Đà Nẵng đang triển khai các chính sách thu hút chuyên gia nước ngoài, cải thiện dịch vụ giáo dục, y tế, nâng chất lượng dịch vụ đô thị và mở rộng đường bay quốc tế để tạo môi trường sống thuận lợi hơn.

Thành phố định hướng phát triển IFC dựa trên bốn trụ cột: tài chính xanh, công nghệ tài chính, tài sản số và tài chính thương mại. Nhiều thỏa thuận hợp tác đã được ký với các tổ chức và doanh nghiệp quốc tế, trong đó có Hiệp hội Fintech Thụy Sĩ, Binance và DWF Labs, nhằm nhận tư vấn kỹ thuật và kinh nghiệm quốc tế.

Ông Rich McClellan, Phó Chủ tịch Hội đồng Tư vấn Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam (Đà Nẵng), cho rằng Đà Nẵng sẽ thành công nếu tập trung phát huy đúng lợi thế riêng, thay vì cố gắng trở thành “bản sao” của TP.HCM. Với vị trí trên hành lang kinh tế Đông – Tây, cảng nước sâu, môi trường sống thân thiện và chi phí cạnh tranh, thành phố có điều kiện để trở thành điểm đến cho tài chính xanh, tài chính thương mại và kinh tế số.

TP.HCM, với vai trò trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, vẫn sẽ là cực còn lại của IFC, nơi tập trung các định chế tài chính truyền thống, ngân hàng, công ty chứng khoán, bảo hiểm và các quỹ đầu tư. Sự bổ trợ giữa TP.HCM và Đà Nẵng là một cấu trúc hợp lý, giúp phân hóa chức năng thay vì cạnh tranh trực tiếp.

Cơ hội và thách thức cho thị trường vốn Việt Nam

Về tổng thể, IFC mở ra một cơ hội kép cho hệ thống tài chính Việt Nam. Một mặt, cơ chế tự do hóa ngoại hối trong phạm vi kiểm soát sẽ giúp thu hút dòng vốn ngoại chất lượng cao, đặc biệt là các định chế dài hạn đang tìm kiếm điểm đến mới ngoài các trung tâm tài chính đã bão hòa. Mặt khác, doanh nghiệp và định chế tài chính Việt Nam sẽ có thêm công cụ và không gian để mở rộng đầu tư ra quốc tế, đa dạng hóa nguồn vốn và nâng cấp năng lực tài chính.

Tuy nhiên, đi cùng với đó là những yêu cầu rất cao về minh bạch thông tin, năng lực quản trị rủi ro, chuẩn mực kế toán, kiểm toán, tuân thủ và giải quyết tranh chấp. IFC chỉ có thể hoạt động hiệu quả nếu khung pháp lý được ban hành đủ rõ ràng, cơ quan quản lý có năng lực giám sát tương xứng và thị trường chấp nhận “luật chơi mới” với mức kỷ luật cao hơn.

Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh nâng hạng thị trường chứng khoán, cải thiện môi trường đầu tư và tăng cường vai trò của thị trường vốn trong huy động nguồn lực, IFC, cùng với các cải cách về ngoại hối, sẽ là cấu phần quan trọng để gắn kết thị trường tài chính Việt Nam với hệ thống vốn toàn cầu ở tầm cao mới.

Hãy tiếp tục đọc báo cùng Laban để cập nhật những tin tức đầu tư trong và ngoài nước.

Bài trước Bài sau
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên
This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.